Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379761 | Huyện Thanh Chương | Đường trộ hà - Xóm Liên Sơn (Thửa 115, 116, 117, 118, 120, 123, 125, 126, 129, 134, 138, 141 Tờ bản | Bà Châu - Bà Duyên | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379762 | Huyện Thanh Chương | Đường trộ hà - Xóm Liên Sơn (Thửa 115, 116, 117, 118, 120, 123, 125, 126, 129, 134, 138, 141 Tờ bản | Bà Châu - Bà Duyên | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379763 | Huyện Thanh Chương | Đường trộ hà - Xóm Liên Sơn (Thửa 115, 116, 117, 118, 120, 123, 125, 126, 129, 134, 138, 141 Tờ bản | Bà Châu - Bà Duyên | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379764 | Huyện Thanh Chương | Đường trộ hà - Xóm Liên Sơn (Thửa 100, 102, 103, 104, 106, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 Tờ bản | Bà Châu - Bà Duyên | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379765 | Huyện Thanh Chương | Đường trộ hà - Xóm Liên Sơn (Thửa 100, 102, 103, 104, 106, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 Tờ bản | Bà Châu - Bà Duyên | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379766 | Huyện Thanh Chương | Đường trộ hà - Xóm Liên Sơn (Thửa 100, 102, 103, 104, 106, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 114 Tờ bản | Bà Châu - Bà Duyên | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379767 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 266, 267, 271, 272 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Chi | Ông Cầm - Bà Sâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379768 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 266, 267, 271, 272 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Chi | Ông Cầm - Bà Sâm | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379769 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 266, 267, 271, 272 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Chi | Ông Cầm - Bà Sâm | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379770 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 106, 114, 117, 124, 214, 226, 249, 256, 258, 260, 261, 263 Tờ | Ông Cầm - Bà Sâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379771 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 106, 114, 117, 124, 214, 226, 249, 256, 258, 260, 261, 263 Tờ | Ông Cầm - Bà Sâm | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379772 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 106, 114, 117, 124, 214, 226, 249, 256, 258, 260, 261, 263 Tờ | Ông Cầm - Bà Sâm | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379773 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 54, 55, 60, 62, 63, 67, 73, 76, 77, 78, 79, 80, 83, 84, 85, 1 | Ông Cầm - Bà Sâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379774 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 54, 55, 60, 62, 63, 67, 73, 76, 77, 78, 79, 80, 83, 84, 85, 1 | Ông Cầm - Bà Sâm | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379775 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 54, 55, 60, 62, 63, 67, 73, 76, 77, 78, 79, 80, 83, 84, 85, 1 | Ông Cầm - Bà Sâm | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379776 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 24, 25, 29, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 39, 46, 47, 48, 49, 5 | Ông Cầm - Bà Sâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379777 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 24, 25, 29, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 39, 46, 47, 48, 49, 5 | Ông Cầm - Bà Sâm | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379778 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 24, 25, 29, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 39, 46, 47, 48, 49, 5 | Ông Cầm - Bà Sâm | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379779 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21 | Ông Cầm - Bà Sâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379780 | Huyện Thanh Chương | Đ. Trường niên - Xóm Trường niên (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21 | Ông Cầm - Bà Sâm | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
