Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379601 | Huyện Thanh Chương | Đ . Văn Đồng - Xóm Văn Đồng (Thửa 171, 172 , 173, 176, 177, 181, 182, 183, 186, 188, 189, 191 Tờ bản | ông dụng - ông thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379602 | Huyện Thanh Chương | Đ . Văn Đồng - Xóm Văn Đồng (Thửa 134, 135, 136, 138, 139, 141, 144, 146, 149, 152, 165, 168 Tờ bản | ông dụng - ông thắng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379603 | Huyện Thanh Chương | Đ . Văn Đồng - Xóm Văn Đồng (Thửa 134, 135, 136, 138, 139, 141, 144, 146, 149, 152, 165, 168 Tờ bản | ông dụng - ông thắng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379604 | Huyện Thanh Chương | Đ . Văn Đồng - Xóm Văn Đồng (Thửa 134, 135, 136, 138, 139, 141, 144, 146, 149, 152, 165, 168 Tờ bản | ông dụng - ông thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379605 | Huyện Thanh Chương | Đ . Văn Đồng - Xóm Văn Đồng (Thửa 97, 104, 107, 110, 114, 121, 123, 124, 126, 129, 132, 133 Tờ bản đ | ông dụng - ông thắng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379606 | Huyện Thanh Chương | Đ . Văn Đồng - Xóm Văn Đồng (Thửa 97, 104, 107, 110, 114, 121, 123, 124, 126, 129, 132, 133 Tờ bản đ | ông dụng - ông thắng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379607 | Huyện Thanh Chương | Đ . Văn Đồng - Xóm Văn Đồng (Thửa 97, 104, 107, 110, 114, 121, 123, 124, 126, 129, 132, 133 Tờ bản đ | ông dụng - ông thắng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379608 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 49 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Chi | ông nhân - ông tám | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379609 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 49 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Chi | ông nhân - ông tám | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379610 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 49 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Chi | ông nhân - ông tám | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379611 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 12, 15, 16, 17, 20, 21, 23, 24, 25, 27, 31, 32, 34, 35, 45, 46, | ông nhân - ông tám | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379612 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 12, 15, 16, 17, 20, 21, 23, 24, 25, 27, 31, 32, 34, 35, 45, 46, | ông nhân - ông tám | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379613 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 12, 15, 16, 17, 20, 21, 23, 24, 25, 27, 31, 32, 34, 35, 45, 46, | ông nhân - ông tám | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379614 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng Hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 446, 448, 451, 453, 454, 456, 462 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Ch | Bà Luyện - Ông Lưu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379615 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng Hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 446, 448, 451, 453, 454, 456, 462 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Ch | Bà Luyện - Ông Lưu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379616 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng Hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 446, 448, 451, 453, 454, 456, 462 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Ch | Bà Luyện - Ông Lưu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379617 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng Hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 421, 422, 423, 424, 425, 431, 433, 434, 435, 437, 438, 441 Tờ bả | Bà Luyện - Ông Lưu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379618 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng Hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 421, 422, 423, 424, 425, 431, 433, 434, 435, 437, 438, 441 Tờ bả | Bà Luyện - Ông Lưu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379619 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng Hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 421, 422, 423, 424, 425, 431, 433, 434, 435, 437, 438, 441 Tờ bả | Bà Luyện - Ông Lưu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379620 | Huyện Thanh Chương | Đ Thượng Hòa - Xóm Thượng hòa (Thửa 401, 403, 406, 407, 408, 409, 410, 411, 412, 416, 418, 420 Tờ bả | Bà Luyện - Ông Lưu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
