Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379321 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 4, 5 (Thửa 01, 02, 03, 89, 06, 04, 05, 07, 12, 09, 10, 15, 14, 13, 17, 16, 19, 18, | Từ ông Ba - đến Ông Xán | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379322 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 4, 5 (Thửa 01, 02, 03, 89, 06, 04, 05, 07, 12, 09, 10, 15, 14, 13, 17, 16, 19, 18, | Từ ông Ba - đến Ông Xán | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379323 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 3, 4 (Thửa 01, 02, 05, 08, 12, 11, 10, 7, 16, 17, 81, 15, 14, 09, 19, 24, 22, 82, 3 | từ bà Nhị - đến Ông Hợi đến Ông Ba | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379324 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 3, 4 (Thửa 01, 02, 05, 08, 12, 11, 10, 7, 16, 17, 81, 15, 14, 09, 19, 24, 22, 82, 3 | từ bà Nhị - đến Ông Hợi đến Ông Ba | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379325 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 3, 4 (Thửa 01, 02, 05, 08, 12, 11, 10, 7, 16, 17, 81, 15, 14, 09, 19, 24, 22, 82, 3 | từ bà Nhị - đến Ông Hợi đến Ông Ba | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379326 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 3, 4 (Thửa 17, 18, 19, 20, 39, 38, 28, 37, 33, 36, 46, 21, 40, 47, 53, 56, 48, 63, | từ bà Nhị - đến Ông Hợi đến Ông Ba | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379327 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 3, 4 (Thửa 17, 18, 19, 20, 39, 38, 28, 37, 33, 36, 46, 21, 40, 47, 53, 56, 48, 63, | từ bà Nhị - đến Ông Hợi đến Ông Ba | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379328 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 3, 4 (Thửa 17, 18, 19, 20, 39, 38, 28, 37, 33, 36, 46, 21, 40, 47, 53, 56, 48, 63, | từ bà Nhị - đến Ông Hợi đến Ông Ba | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379329 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 3, 4 (Thửa 06, 07, 08, 15, 16, 23, 24, 32 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Dương | từ bà Nhị - đến Ông Hợi đến Ông Ba | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379330 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 3, 4 (Thửa 06, 07, 08, 15, 16, 23, 24, 32 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Dương | từ bà Nhị - đến Ông Hợi đến Ông Ba | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379331 | Huyện Thanh Chương | Khu Dân Cư - Xóm 3, 4 (Thửa 06, 07, 08, 15, 16, 23, 24, 32 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Dương | từ bà Nhị - đến Ông Hợi đến Ông Ba | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379332 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn liên xóm - Xóm 3, 2 (Thửa 02, 03, 04, 05, 06, 07, 10, 11 Tờ bản đồ số 23) - Xã Than | Từ Đình Hóa - đến Hữu Châu | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379333 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn liên xóm - Xóm 3, 2 (Thửa 02, 03, 04, 05, 06, 07, 10, 11 Tờ bản đồ số 23) - Xã Than | Từ Đình Hóa - đến Hữu Châu | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379334 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn liên xóm - Xóm 3, 2 (Thửa 02, 03, 04, 05, 06, 07, 10, 11 Tờ bản đồ số 23) - Xã Than | Từ Đình Hóa - đến Hữu Châu | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379335 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn liên xóm - Xóm 3, 2 (Thửa 26 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Dương | Từ Đình Hóa - đến Hữu Châu | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379336 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn liên xóm - Xóm 3, 2 (Thửa 26 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Dương | Từ Đình Hóa - đến Hữu Châu | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379337 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn liên xóm - Xóm 3, 2 (Thửa 26 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Dương | Từ Đình Hóa - đến Hữu Châu | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379338 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn liên xóm - Xóm 3, 2 (Thửa 122, 119, 117, 113, 111, 112, 107, 101, 83, 82, 75, 74, 7 | Từ Đình Hóa - đến Hữu Châu | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379339 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn liên xóm - Xóm 3, 2 (Thửa 122, 119, 117, 113, 111, 112, 107, 101, 83, 82, 75, 74, 7 | Từ Đình Hóa - đến Hữu Châu | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379340 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn liên xóm - Xóm 3, 2 (Thửa 122, 119, 117, 113, 111, 112, 107, 101, 83, 82, 75, 74, 7 | Từ Đình Hóa - đến Hữu Châu | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
