Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379001 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 11 (Thửa 5, 12, 17, 18, 23, 30, 31, 33, 36, 51, 56, 62, 67, 73, 79, 81, 86, 88, 89, 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379002 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 11 (Thửa 49, 64, 80, 81, 90, 104, 106, 108 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379003 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 11 (Thửa 49, 64, 80, 81, 90, 104, 106, 108 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379004 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 11 (Thửa 49, 64, 80, 81, 90, 104, 106, 108 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379005 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 11 (Thửa 55, 58, 60, 68, 81, 95, 110, 111, 112, 124, 125, 135, 143, 172, 199 Tờ bản đ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379006 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 11 (Thửa 55, 58, 60, 68, 81, 95, 110, 111, 112, 124, 125, 135, 143, 172, 199 Tờ bản đ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379007 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 11 (Thửa 55, 58, 60, 68, 81, 95, 110, 111, 112, 124, 125, 135, 143, 172, 199 Tờ bản đ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379008 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 37, 80, 81 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379009 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 37, 80, 81 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379010 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 37, 80, 81 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379011 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 18, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379012 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 18, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379013 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 18, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379014 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 99, 107, 112, 119, 123, 124, 138, 139, 145, 150, 151, 173, 174, 175, 191, 19 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379015 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 99, 107, 112, 119, 123, 124, 138, 139, 145, 150, 151, 173, 174, 175, 191, 19 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379016 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 99, 107, 112, 119, 123, 124, 138, 139, 145, 150, 151, 173, 174, 175, 191, 19 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379017 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 61, 63, 64, 66, 67, 69, 71, 73 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379018 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 61, 63, 64, 66, 67, 69, 71, 73 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379019 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 61, 63, 64, 66, 67, 69, 71, 73 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379020 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 10 (Thửa 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 48, 49, 51, 52, 53, 54, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
