Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378881 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Yên Lạc (Thửa 128, 133, 134, 135, 140, 142, 143, 144, 149, 137, 138, 166, 167, 13 | Nương Khởm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378882 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Kim Sơn (Thửa 25, 26, 27, 47, 46, 48, 49, 50, 60, 70, 72, 73, 77, 81, 71, 79, 78, | Thác Ná động nhà Ông | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378883 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Kim Sơn (Thửa 25, 26, 27, 47, 46, 48, 49, 50, 60, 70, 72, 73, 77, 81, 71, 79, 78, | Thác Ná động nhà Ông | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378884 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Kim Sơn (Thửa 25, 26, 27, 47, 46, 48, 49, 50, 60, 70, 72, 73, 77, 81, 71, 79, 78, | Thác Ná động nhà Ông | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378885 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Kim Sơn (Thửa 66, 78, 82, 83, 90, 93, 95, 94, 100, 108, 99, 98, 103, 107, 104, 10 | Từ nhà ông Nhị - đến nhà ông Khuông | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378886 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Kim Sơn (Thửa 66, 78, 82, 83, 90, 93, 95, 94, 100, 108, 99, 98, 103, 107, 104, 10 | Từ nhà ông Nhị - đến nhà ông Khuông | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378887 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Kim Sơn (Thửa 66, 78, 82, 83, 90, 93, 95, 94, 100, 108, 99, 98, 103, 107, 104, 10 | Từ nhà ông Nhị - đến nhà ông Khuông | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378888 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 46, 32, 33, 20, 18, 62 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378889 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 46, 32, 33, 20, 18, 62 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378890 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 46, 32, 33, 20, 18, 62 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378891 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 6, 10 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378892 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 6, 10 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378893 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 6, 10 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378894 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Yên Lạc (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 31 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Khê | Mảnh Trạt | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378895 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Yên Lạc (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 31 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Khê | Mảnh Trạt | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378896 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Yên Lạc (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 31 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Khê | Mảnh Trạt | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378897 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Yên Lạc (Thửa 13, 14, 15, 42, 41, 47, 48, 65, 64, 63, 67, 81, 139, 94, 93, 95, 96 | Từ nhà anh Mão - đến nhà anh Bình | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378898 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Yên Lạc (Thửa 13, 14, 15, 42, 41, 47, 48, 65, 64, 63, 67, 81, 139, 94, 93, 95, 96 | Từ nhà anh Mão - đến nhà anh Bình | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378899 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Yên Lạc (Thửa 13, 14, 15, 42, 41, 47, 48, 65, 64, 63, 67, 81, 139, 94, 93, 95, 96 | Từ nhà anh Mão - đến nhà anh Bình | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378900 | Huyện Thanh Chương | Đường huyện - Thôn Yên Lạc (Thửa 35, 44, 47, 53, 56, 69, 93, 95, 130, 131, 158, 157, 134, 156, 129, | Từ ông Chất thôn Nam Lĩnh - đến nhà văn hóa thôn Yên Lạc, Cồn Quang, Mảnh Trạt, Vòi Trống | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
