Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378801 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 31, 19, 1, 3 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378802 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 31, 19, 1, 3 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378803 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 31, 19, 1, 3 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378804 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378805 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378806 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Khê | Cồn Quang | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378807 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 23, 31, 30, 21, 22, 12, 13, 14, 8, 7, 9, 15, 17, 17, 39, 26, 18, 25 | Cồn Nu, Mảnh Trạt | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378808 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 23, 31, 30, 21, 22, 12, 13, 14, 8, 7, 9, 15, 17, 17, 39, 26, 18, 25 | Cồn Nu, Mảnh Trạt | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378809 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Nam Lĩnh (Thửa 23, 31, 30, 21, 22, 12, 13, 14, 8, 7, 9, 15, 17, 17, 39, 26, 18, 25 | Cồn Nu, Mảnh Trạt | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378810 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Yên Lạc, Nam Lĩnh (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | Cồn Mảnh Trạt | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378811 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Yên Lạc, Nam Lĩnh (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | Cồn Mảnh Trạt | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378812 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Yên Lạc, Nam Lĩnh (Thửa 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 | Cồn Mảnh Trạt | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378813 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Lai Nhã (Thửa 821, 822, 823, 824, 825, 830, 826, 827, 819, 818, 817, 815, 816, 799 | Lai nhã | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378814 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Lai Nhã (Thửa 821, 822, 823, 824, 825, 830, 826, 827, 819, 818, 817, 815, 816, 799 | Lai nhã | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378815 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Lai Nhã (Thửa 821, 822, 823, 824, 825, 830, 826, 827, 819, 818, 817, 815, 816, 799 | Lai nhã | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378816 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Kim Sơn (Thửa 168, 173, 171, 179, 204, 203, 205, 210, 230 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th | Động nhà Ông | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378817 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Kim Sơn (Thửa 168, 173, 171, 179, 204, 203, 205, 210, 230 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th | Động nhà Ông | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378818 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Kim Sơn (Thửa 168, 173, 171, 179, 204, 203, 205, 210, 230 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th | Động nhà Ông | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378819 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Yên Lạc (Thửa 61, 50, 35, 36, 24, 25, 37, 23, 7, 91, 96, 57, 53, 31, 2, 54, 56, 75 | Mảnh trạt, Vòi trống | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378820 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Yên Lạc (Thửa 61, 50, 35, 36, 24, 25, 37, 23, 7, 91, 96, 57, 53, 31, 2, 54, 56, 75 | Mảnh trạt, Vòi trống | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
