Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378601 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Lâm (Thửa 263, 262, 276, 274 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Lâm | Nhà ông Diệm - nhà Anh Cảnh | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378602 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Lâm (Thửa 263, 262, 276, 274 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Lâm | Nhà ông Diệm - nhà Anh Cảnh | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378603 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Lâm (Thửa 23, 57, 117, 118, 136, 134, 186, 187, 198, 197, 195, 299, 303, 302 | Nhà ông Diệm - nhà Anh Cảnh | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378604 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Lâm (Thửa 23, 57, 117, 118, 136, 134, 186, 187, 198, 197, 195, 299, 303, 302 | Nhà ông Diệm - nhà Anh Cảnh | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378605 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Lâm (Thửa 23, 57, 117, 118, 136, 134, 186, 187, 198, 197, 195, 299, 303, 302 | Nhà ông Diệm - nhà Anh Cảnh | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378606 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Lâm (Thửa 147, 146, 148, 150, 158, 157, 154, 141 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh | Nhà anh Cảnh - Nhà Anh Tần | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378607 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Lâm (Thửa 147, 146, 148, 150, 158, 157, 154, 141 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh | Nhà anh Cảnh - Nhà Anh Tần | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378608 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Lâm (Thửa 147, 146, 148, 150, 158, 157, 154, 141 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh | Nhà anh Cảnh - Nhà Anh Tần | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378609 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Mỹ (Thửa 562, 563, 567, 569, 570 Tờ bản đồ số 63) - Xã Thanh Lâm | Ông Bình - Anh Phùng | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378610 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Mỹ (Thửa 562, 563, 567, 569, 570 Tờ bản đồ số 63) - Xã Thanh Lâm | Ông Bình - Anh Phùng | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378611 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Tân Mỹ (Thửa 562, 563, 567, 569, 570 Tờ bản đồ số 63) - Xã Thanh Lâm | Ông Bình - Anh Phùng | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378612 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Nghi Văn (Thửa 13, 15, 21, 19, 91, 92, 94, 95, 119, 99, 117, 115, 116, 256, 257, | Nhà anh Phương - nhà anh Sơn | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378613 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Nghi Văn (Thửa 13, 15, 21, 19, 91, 92, 94, 95, 119, 99, 117, 115, 116, 256, 257, | Nhà anh Phương - nhà anh Sơn | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378614 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Nghi Văn (Thửa 13, 15, 21, 19, 91, 92, 94, 95, 119, 99, 117, 115, 116, 256, 257, | Nhà anh Phương - nhà anh Sơn | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378615 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Minh Đức (Thửa 386, 423 Tờ bản đồ số 56) - Xã Thanh Lâm | Trường cấp 1 - | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378616 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Minh Đức (Thửa 386, 423 Tờ bản đồ số 56) - Xã Thanh Lâm | Trường cấp 1 - | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378617 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Minh Đức (Thửa 386, 423 Tờ bản đồ số 56) - Xã Thanh Lâm | Trường cấp 1 - | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 378618 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Nghi Văn (Thửa 41, 47, 48, 49, 29, 35, 37, 38, 42 Tờ bản đồ số 45) - Xã Thanh Lâm | Ao Đồng Chùa - Nhà anh Phương | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 378619 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Nghi Văn (Thửa 41, 47, 48, 49, 29, 35, 37, 38, 42 Tờ bản đồ số 45) - Xã Thanh Lâm | Ao Đồng Chùa - Nhà anh Phương | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 378620 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46 C - Xóm Nghi Văn (Thửa 41, 47, 48, 49, 29, 35, 37, 38, 42 Tờ bản đồ số 45) - Xã Thanh Lâm | Ao Đồng Chùa - Nhà anh Phương | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở |
