Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378441 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 120, 123, 124, 224, 247, 248, 288, 343, 352, 418, 419, 424, 444, | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378442 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 120, 123, 124, 224, 247, 248, 288, 343, 352, 418, 419, 424, 444, | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378443 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 120, 123, 124, 224, 247, 248, 288, 343, 352, 418, 419, 424, 444, | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378444 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phượng 2 (Thửa 138, 294, 356, 449 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Lâm | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378445 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phượng 2 (Thửa 138, 294, 356, 449 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Lâm | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378446 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phượng 2 (Thửa 138, 294, 356, 449 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Lâm | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378447 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phượng 1, 2 (Thửa 166, 181, 199, 186, 183, 184, 163, 161, 202, 201, 85, 81, 24, | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378448 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phượng 1, 2 (Thửa 166, 181, 199, 186, 183, 184, 163, 161, 202, 201, 85, 81, 24, | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378449 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phượng 1, 2 (Thửa 166, 181, 199, 186, 183, 184, 163, 161, 202, 201, 85, 81, 24, | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378450 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phượng 1, 2 (Thửa 4, 3, 47, 1, 48, 75, 74, 95, 93, 94, 97, 96, 132, 131, 156, 1 | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378451 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phượng 1, 2 (Thửa 4, 3, 47, 1, 48, 75, 74, 95, 93, 94, 97, 96, 132, 131, 156, 1 | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378452 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phượng 1, 2 (Thửa 4, 3, 47, 1, 48, 75, 74, 95, 93, 94, 97, 96, 132, 131, 156, 1 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378453 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phương 2 (Thửa 52, 2 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Lâm | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378454 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phương 2 (Thửa 52, 2 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Lâm | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378455 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phương 2 (Thửa 52, 2 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Lâm | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378456 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phương 2 (Thửa 223, 240, 187, 159, 158, 180, 184, 225, 239, 157, 155, 152, 123, | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378457 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phương 2 (Thửa 223, 240, 187, 159, 158, 180, 184, 225, 239, 157, 155, 152, 123, | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378458 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Phương 2 (Thửa 223, 240, 187, 159, 158, 180, 184, 225, 239, 157, 155, 152, 123, | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378459 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 80, 83, 81, 243, 350, 323, 242, 299, 294, 224, 313, 176, 180 Tờ | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378460 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 80, 83, 81, 243, 350, 323, 242, 299, 294, 224, 313, 176, 180 Tờ | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
