Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378241 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 38, 23, 37, 145, 144, 142, 148 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378242 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 38, 23, 37, 145, 144, 142, 148 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378243 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Quần Hội (Thửa 5, 8, 15, 13, 12, 1, 2, 3, 21, 20, 19, 18, 27, 28, 23, 34, 35, 36, 2 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378244 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Quần Hội (Thửa 5, 8, 15, 13, 12, 1, 2, 3, 21, 20, 19, 18, 27, 28, 23, 34, 35, 36, 2 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378245 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Quần Hội (Thửa 5, 8, 15, 13, 12, 1, 2, 3, 21, 20, 19, 18, 27, 28, 23, 34, 35, 36, 2 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378246 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 147, 109, 60, 108, 48, 49, 8, 6, 4, 52, 3, 54, 23, 30, 32, 31, 78, 158 Tờ bản đồ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378247 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 147, 109, 60, 108, 48, 49, 8, 6, 4, 52, 3, 54, 23, 30, 32, 31, 78, 158 Tờ bản đồ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378248 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - (Thửa 147, 109, 60, 108, 48, 49, 8, 6, 4, 52, 3, 54, 23, 30, 32, 31, 78, 158 Tờ bản đồ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378249 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Quần hội (Thửa 183, 168, 161, 162, 152, 163, 151, 149, 145, 144, 114, 113, 104 Tờ b | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378250 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Quần hội (Thửa 183, 168, 161, 162, 152, 163, 151, 149, 145, 144, 114, 113, 104 Tờ b | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378251 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Quần hội (Thửa 183, 168, 161, 162, 152, 163, 151, 149, 145, 144, 114, 113, 104 Tờ b | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378252 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn (Thửa 368, 369 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378253 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn (Thửa 368, 369 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378254 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Văn (Thửa 368, 369 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378255 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Triều Long 2 (Thửa 200, 201, 221 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Lâm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378256 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Triều Long 2 (Thửa 200, 201, 221 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Lâm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378257 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Triều Long 2 (Thửa 200, 201, 221 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Lâm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378258 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Triều Long 2 (Thửa 128, 197, 234, 337, 365, 481, 483, 522, 524, 567, 614, 563, 37 T | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378259 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Triều Long 2 (Thửa 128, 197, 234, 337, 365, 481, 483, 522, 524, 567, 614, 563, 37 T | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378260 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Triều Long 2 (Thửa 128, 197, 234, 337, 365, 481, 483, 522, 524, 567, 614, 563, 37 T | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
