Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378001 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 284, 282, 283, 307, 305, 308, 303, 304, 345, 367, 384, 385, 406, 430, 445, 447, 427 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378002 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 284, 282, 283, 307, 305, 308, 303, 304, 345, 367, 384, 385, 406, 430, 445, 447, 427 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378003 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 406, 404, 405, 376, 375, 347, 3345, 344, 343, 308, 274, 273, 247, 271, 272, 302, 30 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378004 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 406, 404, 405, 376, 375, 347, 3345, 344, 343, 308, 274, 273, 247, 271, 272, 302, 30 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378005 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 406, 404, 405, 376, 375, 347, 3345, 344, 343, 308, 274, 273, 247, 271, 272, 302, 30 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378006 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 33, 28, 29, 23, 6, 12, 13, 32, 36, 46, 47, 45, 54, 71, 55, 72, 84, 101, 103, 104, 8 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378007 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 33, 28, 29, 23, 6, 12, 13, 32, 36, 46, 47, 45, 54, 71, 55, 72, 84, 101, 103, 104, 8 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378008 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 33, 28, 29, 23, 6, 12, 13, 32, 36, 46, 47, 45, 54, 71, 55, 72, 84, 101, 103, 104, 8 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378009 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 267, 293, 281, 279, 291, 292, 306, 307, 308, 322, 323, 339, 340, 324, 325, 309, 342 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378010 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 267, 293, 281, 279, 291, 292, 306, 307, 308, 322, 323, 339, 340, 324, 325, 309, 342 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378011 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 267, 293, 281, 279, 291, 292, 306, 307, 308, 322, 323, 339, 340, 324, 325, 309, 342 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378012 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 11 (Thửa 556, 577, 494, 361, 382, 403, 383, 433, 348, 349, 339, 318, 319, 329, 2 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378013 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 11 (Thửa 556, 577, 494, 361, 382, 403, 383, 433, 348, 349, 339, 318, 319, 329, 2 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378014 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 11 (Thửa 556, 577, 494, 361, 382, 403, 383, 433, 348, 349, 339, 318, 319, 329, 2 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378015 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 11 (Thửa 298, 279, 257, 239, 214, 221, 215, 200, 201, 207, 202, 185, 176, 177, 2 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378016 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 11 (Thửa 298, 279, 257, 239, 214, 221, 215, 200, 201, 207, 202, 185, 176, 177, 2 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378017 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 11 (Thửa 298, 279, 257, 239, 214, 221, 215, 200, 201, 207, 202, 185, 176, 177, 2 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378018 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 84, 85, 72, 65, 66, 67, 68, 86, 90, 51, 52, 79, 80, 82, 53, 54, 83, 69, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378019 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 84, 85, 72, 65, 66, 67, 68, 86, 90, 51, 52, 79, 80, 82, 53, 54, 83, 69, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378020 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 84, 85, 72, 65, 66, 67, 68, 86, 90, 51, 52, 79, 80, 82, 53, 54, 83, 69, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
