Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377961 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 3, 5, 34, 66, 119, 149, 178, 179, 181, 183 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lương | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377962 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 3, 5, 34, 66, 119, 149, 178, 179, 181, 183 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lương | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377963 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 3, 5, 34, 66, 119, 149, 178, 179, 181, 183 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lương | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377964 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1, 23, 43, 63, 84, 85, 87, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 128, 134, 135, 136, 137, 1 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377965 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1, 23, 43, 63, 84, 85, 87, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 128, 134, 135, 136, 137, 1 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377966 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1, 23, 43, 63, 84, 85, 87, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 128, 134, 135, 136, 137, 1 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377967 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 6, 8, 18, 23, 28, 29, 39, 42, 44, 59, 65, 66, 80, 81, 82, 84, 85, 104, 118, 141, 15 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377968 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 6, 8, 18, 23, 28, 29, 39, 42, 44, 59, 65, 66, 80, 81, 82, 84, 85, 104, 118, 141, 15 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377969 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 6, 8, 18, 23, 28, 29, 39, 42, 44, 59, 65, 66, 80, 81, 82, 84, 85, 104, 118, 141, 15 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377970 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 19, 25, 53, 54, 64, 65, 80, 126, 142, 156, 171, 210 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Lươn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377971 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 19, 25, 53, 54, 64, 65, 80, 126, 142, 156, 171, 210 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Lươn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377972 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 19, 25, 53, 54, 64, 65, 80, 126, 142, 156, 171, 210 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Lươn | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377973 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 16, 17, 18, 19, 54, 69, 82, 125, 135, 136, 145, 146, 147, 153, 156, 170, 171, 172, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377974 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 16, 17, 18, 19, 54, 69, 82, 125, 135, 136, 145, 146, 147, 153, 156, 170, 171, 172, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377975 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 16, 17, 18, 19, 54, 69, 82, 125, 135, 136, 145, 146, 147, 153, 156, 170, 171, 172, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377976 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 34, 35, 36, 51, 52, 65, 86, 87, 89, 90, 99, 154, 169, 192, 213, 230, 247, 261, 264, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377977 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 34, 35, 36, 51, 52, 65, 86, 87, 89, 90, 99, 154, 169, 192, 213, 230, 247, 261, 264, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377978 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 34, 35, 36, 51, 52, 65, 86, 87, 89, 90, 99, 154, 169, 192, 213, 230, 247, 261, 264, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377979 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 36, 37, 39, 47, 48, 55, 5 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377980 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 36, 37, 39, 47, 48, 55, 5 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
