Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377821 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 30, 31, 21, 18, 8, 9, 4, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07 Tờ | Đậu Ngo - Đến Đậu Báu | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377822 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 30, 31, 21, 18, 8, 9, 4, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07 Tờ | Đậu Ngo - Đến Đậu Báu | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377823 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 375, 428, 376 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai | Nguyễn Sơn - Đến Lâm Chương | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377824 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 375, 428, 376 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai | Nguyễn Sơn - Đến Lâm Chương | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377825 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 375, 428, 376 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai | Nguyễn Sơn - Đến Lâm Chương | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377826 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 41, 39, 40 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai | Vườn Nguyễn Loan - Đến Nguyễn Tính | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377827 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 41, 39, 40 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai | Vườn Nguyễn Loan - Đến Nguyễn Tính | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377828 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 41, 39, 40 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai | Vườn Nguyễn Loan - Đến Nguyễn Tính | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377829 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Kẻ ná Xóm 3 (Thửa 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 65, 66, 67, 68, 69, 63, | Vườn Phan Thủy - Đến Bùi Hòe | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377830 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Kẻ ná Xóm 3 (Thửa 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 65, 66, 67, 68, 69, 63, | Vườn Phan Thủy - Đến Bùi Hòe | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377831 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Kẻ ná Xóm 3 (Thửa 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 65, 66, 67, 68, 69, 63, | Vườn Phan Thủy - Đến Bùi Hòe | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377832 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 3 (Thửa 113, 115, 118, 97, 145, 109, 116, 114, 110, 120 Tờ bản đồ số | Trường C1 - Đến Vườn phạm Công | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377833 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 3 (Thửa 113, 115, 118, 97, 145, 109, 116, 114, 110, 120 Tờ bản đồ số | Trường C1 - Đến Vườn phạm Công | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377834 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 3 (Thửa 113, 115, 118, 97, 145, 109, 116, 114, 110, 120 Tờ bản đồ số | Trường C1 - Đến Vườn phạm Công | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377835 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 30, 29, 27, 21, 20, 18, 32, 16, 13, 10, 9 Tờ bản đồ số 57) - | Vườn Hơị - Đến Trần Phú | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377836 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 30, 29, 27, 21, 20, 18, 32, 16, 13, 10, 9 Tờ bản đồ số 57) - | Vườn Hơị - Đến Trần Phú | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377837 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 30, 29, 27, 21, 20, 18, 32, 16, 13, 10, 9 Tờ bản đồ số 57) - | Vườn Hơị - Đến Trần Phú | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377838 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 53, 20, 21, 49, 15, 12, 13, 11, 52, 17, 6, 10, 7, 8, 3, 4 Tờ | Vườn Lê Bình - Đến Nhà VH xóm 6 | 105.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377839 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 53, 20, 21, 49, 15, 12, 13, 11, 52, 17, 6, 10, 7, 8, 3, 4 Tờ | Vườn Lê Bình - Đến Nhà VH xóm 6 | 115.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377840 | Huyện Thanh Chương | Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 53, 20, 21, 49, 15, 12, 13, 11, 52, 17, 6, 10, 7, 8, 3, 4 Tờ | Vườn Lê Bình - Đến Nhà VH xóm 6 | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở |
