Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377781 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 62, 74 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377782 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 62, 74 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377783 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 62, 74 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377784 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 29, 68, 67, 66, 65, 64, 62, 57, 58, 47, 55, 31, 44, 10, 11, 8, 6, 4 | Trần Đạt - Đến Cảnh Dinh | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377785 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 29, 68, 67, 66, 65, 64, 62, 57, 58, 47, 55, 31, 44, 10, 11, 8, 6, 4 | Trần Đạt - Đến Cảnh Dinh | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377786 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 29, 68, 67, 66, 65, 64, 62, 57, 58, 47, 55, 31, 44, 10, 11, 8, 6, 4 | Trần Đạt - Đến Cảnh Dinh | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377787 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 573, 477, 420, 473, 496, 495, 541, 555, 621, 655, 656, 638, 620, 619 | Lương Hồng - Đến Bùi Lợi | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377788 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 573, 477, 420, 473, 496, 495, 541, 555, 621, 655, 656, 638, 620, 619 | Lương Hồng - Đến Bùi Lợi | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377789 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 573, 477, 420, 473, 496, 495, 541, 555, 621, 655, 656, 638, 620, 619 | Lương Hồng - Đến Bùi Lợi | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377790 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đội 4 XN chè (Thửa 686, 687, 673, 654, 603, 570, 561, 550, 529, 505, 517, 371, 396, | Bùi Thành - Đến Lương Hưng | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377791 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đội 4 XN chè (Thửa 686, 687, 673, 654, 603, 570, 561, 550, 529, 505, 517, 371, 396, | Bùi Thành - Đến Lương Hưng | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377792 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đội 4 XN chè (Thửa 686, 687, 673, 654, 603, 570, 561, 550, 529, 505, 517, 371, 396, | Bùi Thành - Đến Lương Hưng | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377793 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 680, 546, 34, 28, 13, 62, 221, 299, 263, 153 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Vườn Bùi Bảy - Đến Lê Bốn | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377794 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 680, 546, 34, 28, 13, 62, 221, 299, 263, 153 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Vườn Bùi Bảy - Đến Lê Bốn | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377795 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 680, 546, 34, 28, 13, 62, 221, 299, 263, 153 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Vườn Bùi Bảy - Đến Lê Bốn | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377796 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 23, 34, 12, 1, 53, 64, 60 , 48, 52, 61, 56, 63, 51, 50, 49 Tờ bản đ | Vườn Bùi Thị Phương - Đến Phi Hợi | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377797 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 23, 34, 12, 1, 53, 64, 60 , 48, 52, 61, 56, 63, 51, 50, 49 Tờ bản đ | Vườn Bùi Thị Phương - Đến Phi Hợi | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377798 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 23, 34, 12, 1, 53, 64, 60 , 48, 52, 61, 56, 63, 51, 50, 49 Tờ bản đ | Vườn Bùi Thị Phương - Đến Phi Hợi | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377799 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 219 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377800 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 219 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
