Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377661 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 88, 82, 53, 33, 15, 21, 20, 18, 166, 195, 158 Tờ bản đồ số 36) - Xã | Lâm Tỵ - Đến Hoàng Thị Phương | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377662 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 88, 82, 53, 33, 15, 21, 20, 18, 166, 195, 158 Tờ bản đồ số 36) - Xã | Lâm Tỵ - Đến Hoàng Thị Phương | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377663 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 88, 82, 53, 33, 15, 21, 20, 18, 166, 195, 158 Tờ bản đồ số 36) - Xã | Lâm Tỵ - Đến Hoàng Thị Phương | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377664 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 122, 123, 199, 183, 160 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Mai | Bùi Huynh - Đến Nguyễn Thái | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377665 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 122, 123, 199, 183, 160 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Mai | Bùi Huynh - Đến Nguyễn Thái | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377666 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 122, 123, 199, 183, 160 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Mai | Bùi Huynh - Đến Nguyễn Thái | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377667 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 206, 193, 223, 205, 200, 174, 20, 39, 38, 35 Tờ bản đồ số 37) - Xã T | Võ Minh Hạ - Đến Lương Thị Đàn | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377668 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 206, 193, 223, 205, 200, 174, 20, 39, 38, 35 Tờ bản đồ số 37) - Xã T | Võ Minh Hạ - Đến Lương Thị Đàn | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377669 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 206, 193, 223, 205, 200, 174, 20, 39, 38, 35 Tờ bản đồ số 37) - Xã T | Võ Minh Hạ - Đến Lương Thị Đàn | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377670 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 57, 47, 44, 33, 20, 16, 13, 14, 8, 9, 6, 3, 4, 2, 1 Tờ bản đồ | Lê thị Tuất - Đến Phan Chung | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377671 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 57, 47, 44, 33, 20, 16, 13, 14, 8, 9, 6, 3, 4, 2, 1 Tờ bản đồ | Lê thị Tuất - Đến Phan Chung | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377672 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 57, 47, 44, 33, 20, 16, 13, 14, 8, 9, 6, 3, 4, 2, 1 Tờ bản đồ | Lê thị Tuất - Đến Phan Chung | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377673 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 2, 3, 9, 4, 8, 32, 42, 46 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Mai | Bùi Thanh Hải - Đến Cảnh Học | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377674 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 2, 3, 9, 4, 8, 32, 42, 46 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Mai | Bùi Thanh Hải - Đến Cảnh Học | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377675 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 2, 3, 9, 4, 8, 32, 42, 46 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Mai | Bùi Thanh Hải - Đến Cảnh Học | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377676 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Chiếng Dẻ (Thửa 13, 18, 84, 77, 85, 12, 20 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai | Lê Quỳnh - Đến Trần Khánh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377677 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Chiếng Dẻ (Thửa 13, 18, 84, 77, 85, 12, 20 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai | Lê Quỳnh - Đến Trần Khánh | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377678 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Chiếng Dẻ (Thửa 13, 18, 84, 77, 85, 12, 20 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai | Lê Quỳnh - Đến Trần Khánh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377679 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 151, 148, 89 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377680 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 151, 148, 89 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
