Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377601 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 66, 55, 57, 58, 50, 42, 39, 38, 33, 35, 25, 26, 27, 23, 36, 32, 82, 31, 30 | Nguyễn Thức - Đến Nguyễn Quảng | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377602 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 66, 55, 57, 58, 50, 42, 39, 38, 33, 35, 25, 26, 27, 23, 36, 32, 82, 31, 30 | Nguyễn Thức - Đến Nguyễn Quảng | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377603 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 66, 55, 57, 58, 50, 42, 39, 38, 33, 35, 25, 26, 27, 23, 36, 32, 82, 31, 30 | Nguyễn Thức - Đến Nguyễn Quảng | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377604 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 53, 59, 58, 52, 46, 33, 32, 31, 20, 19, 18, 12, 8, 7, 4 Tờ bản đồ số 65) - | Nhà VH 7B - Đến Nguyễn Hòa | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377605 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 53, 59, 58, 52, 46, 33, 32, 31, 20, 19, 18, 12, 8, 7, 4 Tờ bản đồ số 65) - | Nhà VH 7B - Đến Nguyễn Hòa | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377606 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 53, 59, 58, 52, 46, 33, 32, 31, 20, 19, 18, 12, 8, 7, 4 Tờ bản đồ số 65) - | Nhà VH 7B - Đến Nguyễn Hòa | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377607 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 60, 51, 50, 47, 48, 39, 30, 38, 37, 26, 14, 15, 25, 34, 16, 9, 10, 5, 1, 6 | Phan Thuật - Đến Nguyễn Nghị | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377608 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 60, 51, 50, 47, 48, 39, 30, 38, 37, 26, 14, 15, 25, 34, 16, 9, 10, 5, 1, 6 | Phan Thuật - Đến Nguyễn Nghị | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377609 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 60, 51, 50, 47, 48, 39, 30, 38, 37, 26, 14, 15, 25, 34, 16, 9, 10, 5, 1, 6 | Phan Thuật - Đến Nguyễn Nghị | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377610 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 99, 100, 98, 94, 83, 79, 68, 81, 60, 61, 62, 56, 49, 40, 39, 34, 35, 25, 2 | Trần Phúc - Đến Phan Hùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377611 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 99, 100, 98, 94, 83, 79, 68, 81, 60, 61, 62, 56, 49, 40, 39, 34, 35, 25, 2 | Trần Phúc - Đến Phan Hùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377612 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 99, 100, 98, 94, 83, 79, 68, 81, 60, 61, 62, 56, 49, 40, 39, 34, 35, 25, 2 | Trần Phúc - Đến Phan Hùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377613 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 45, 41, 37 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377614 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 45, 41, 37 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377615 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 45, 41, 37 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377616 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 17, 8, 7, 6, 15, 14, 2, 10, 11, 4, 22 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | Nguyễn Học - Đến Đình Sinh | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377617 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 17, 8, 7, 6, 15, 14, 2, 10, 11, 4, 22 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | Nguyễn Học - Đến Đình Sinh | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377618 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 17, 8, 7, 6, 15, 14, 2, 10, 11, 4, 22 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | Nguyễn Học - Đến Đình Sinh | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377619 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 28, 21, 26, 17, 7, 14, 2, 3, 10, 71 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Mai | Lâm Hiền - Đến Nguyễn Lý | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377620 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 28, 21, 26, 17, 7, 14, 2, 3, 10, 71 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Mai | Lâm Hiền - Đến Nguyễn Lý | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
