Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377481 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 57, 99, 100 Tờ bản đồ số 58) | Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377482 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 57, 99, 100 Tờ bản đồ số 58) | Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377483 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 57, 99, 100 Tờ bản đồ số 58) | Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377484 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Than | Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377485 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Than | Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377486 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Than | Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377487 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 23, 25 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai | Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | 145.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377488 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 23, 25 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai | Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | 159.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377489 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 23, 25 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai | Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377490 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 172, 168 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai | Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình - | 145.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377491 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 172, 168 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai | Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình - | 159.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377492 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 172, 168 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai | Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình - | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377493 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 117, 106, 93, 99, 89, 77, 72, 66, 71, 65, 61, 56, 5 | Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | 145.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377494 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 117, 106, 93, 99, 89, 77, 72, 66, 71, 65, 61, 56, 5 | Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | 159.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377495 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 117, 106, 93, 99, 89, 77, 72, 66, 71, 65, 61, 56, 5 | Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377496 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 1, 14, 15, 20, 25, 32 Tờ bản đồ số 63) - Xã Th | Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | 290.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377497 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 1, 14, 15, 20, 25, 32 Tờ bản đồ số 63) - Xã Th | Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | 319.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377498 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 1, 14, 15, 20, 25, 32 Tờ bản đồ số 63) - Xã Th | Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | 580.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377499 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 23 Tờ bản đồ số 6 | Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | 290.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377500 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 23 Tờ bản đồ số 6 | Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | 319.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
