Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377421 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 97, 101, 85 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai | Xóm 4, xóm 5 | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377422 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 97, 101, 85 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai | Xóm 4, xóm 5 | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377423 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 97, 101, 85 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai | Xóm 4, xóm 5 | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377424 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 18, 21 Tờ bản đồ số 38) - | Xón 8, xóm 10 | 145.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377425 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 18, 21 Tờ bản đồ số 38) - | Xón 8, xóm 10 | 159.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377426 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 18, 21 Tờ bản đồ số 38) - | Xón 8, xóm 10 | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377427 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 16, 19, 21, 25, 33, 38, 4 | Xón 8, xóm 10 | 145.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377428 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 16, 19, 21, 25, 33, 38, 4 | Xón 8, xóm 10 | 159.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377429 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 16, 19, 21, 25, 33, 38, 4 | Xón 8, xóm 10 | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377430 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 55, 67, 77, 78, Khúc Môn: | Xón 8, xóm 10 | 145.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377431 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 55, 67, 77, 78, Khúc Môn: | Xón 8, xóm 10 | 159.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377432 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 55, 67, 77, 78, Khúc Môn: | Xón 8, xóm 10 | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377433 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 62) - Xã | Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | 145.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377434 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 62) - Xã | Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | 159.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377435 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 62) - Xã | Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377436 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 21, 24, 25, 26 Tờ bản đồ số | Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | 145.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377437 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 21, 24, 25, 26 Tờ bản đồ số | Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | 159.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377438 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 21, 24, 25, 26 Tờ bản đồ số | Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377439 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 37, 40, 41, 49, 53, 58, 63, | Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | 145.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377440 | Huyện Thanh Chương | Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 37, 40, 41, 49, 53, 58, 63, | Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | 159.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
