Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377341 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7- xóm 8 (Thửa 30, 3, 7, 21 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Mai | Xóm 7, xóm 8 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377342 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7- xóm 8 (Thửa 30, 3, 7, 21 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Mai | Xóm 7, xóm 8 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377343 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 114, 108, 19, 46, 20, 78, 11, 27, 107 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377344 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 114, 108, 19, 46, 20, 78, 11, 27, 107 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377345 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 114, 108, 19, 46, 20, 78, 11, 27, 107 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377346 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 19, 3, 10, 28, 21, 29, 14, 5 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377347 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 19, 3, 10, 28, 21, 29, 14, 5 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377348 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 19, 3, 10, 28, 21, 29, 14, 5 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377349 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 97, 63, 90, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377350 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 97, 63, 90, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377351 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 97, 63, 90, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377352 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai | Xóm 6 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377353 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai | Xóm 6 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377354 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai | Xóm 6 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377355 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 21, 19, 40, 15, 10, 5, 48, 25, 6, 42, 26, 18, 41, 45, 20, 37, 30, 47, 49, 1 | Xóm 6 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377356 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 21, 19, 40, 15, 10, 5, 48, 25, 6, 42, 26, 18, 41, 45, 20, 37, 30, 47, 49, 1 | Xóm 6 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377357 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 21, 19, 40, 15, 10, 5, 48, 25, 6, 42, 26, 18, 41, 45, 20, 37, 30, 47, 49, 1 | Xóm 6 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377358 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 53, 51, 45, 42, 46, 54, 27, 61, 71, 35, 60, 47, 38, 9 Tờ bản đồ số | Xóm 5, xóm 6 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377359 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 53, 51, 45, 42, 46, 54, 27, 61, 71, 35, 60, 47, 38, 9 Tờ bản đồ số | Xóm 5, xóm 6 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377360 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 53, 51, 45, 42, 46, 54, 27, 61, 71, 35, 60, 47, 38, 9 Tờ bản đồ số | Xóm 5, xóm 6 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
