Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376821 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 217, 147, 130, 128, 129, 243, 263, 218, 219, 127, 203, 78 Tờ bản đồ số | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376822 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 217, 147, 130, 128, 129, 243, 263, 218, 219, 127, 203, 78 Tờ bản đồ số | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376823 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 217, 147, 130, 128, 129, 243, 263, 218, 219, 127, 203, 78 Tờ bản đồ số | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376824 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 359, 349, 305, 348, 360, 346, 347, 287, 261, 244, 286, 262 Tờ bản đồ s | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376825 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 359, 349, 305, 348, 360, 346, 347, 287, 261, 244, 286, 262 Tờ bản đồ s | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376826 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 359, 349, 305, 348, 360, 346, 347, 287, 261, 244, 286, 262 Tờ bản đồ s | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376827 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 245, 206, 146, 115, 145, 258, 303, 259, 304, 357, 408, 417 Tờ bản đồ s | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376828 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 245, 206, 146, 115, 145, 258, 303, 259, 304, 357, 408, 417 Tờ bản đồ s | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376829 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 245, 206, 146, 115, 145, 258, 303, 259, 304, 357, 408, 417 Tờ bản đồ s | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376830 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 62, 60, 4, 5, 59, 73, 72, 71, 131, 70, 132, 143, 214, 246 Tờ bản đồ số | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376831 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 62, 60, 4, 5, 59, 73, 72, 71, 131, 70, 132, 143, 214, 246 Tờ bản đồ số | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376832 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 62, 60, 4, 5, 59, 73, 72, 71, 131, 70, 132, 143, 214, 246 Tờ bản đồ số | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376833 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3B (Thửa 1537, 1652, 1640, 01, 02, 03, 04 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376834 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3B (Thửa 1537, 1652, 1640, 01, 02, 03, 04 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376835 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3B (Thửa 1537, 1652, 1640, 01, 02, 03, 04 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376836 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3B (Thửa 1371, 1450, 1449, 1525, 1524, 1538 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376837 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3B (Thửa 1371, 1450, 1449, 1525, 1524, 1538 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376838 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3B (Thửa 1371, 1450, 1449, 1525, 1524, 1538 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376839 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3B (Thửa 1207, 1201, 1247, , 1249, 1298 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376840 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 3B (Thửa 1207, 1201, 1247, , 1249, 1298 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
