Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376741 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2835, 2834, 2745, 2768, 2822, 2836, 2821, 2769, 2820 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Khu dân cư 5B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376742 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2835, 2834, 2745, 2768, 2822, 2836, 2821, 2769, 2820 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Khu dân cư 5B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376743 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2669, 2670, 2668, 2685, 2746, 2748, 2747, 2767, 2823 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Khu dân cư 5B | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376744 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2669, 2670, 2668, 2685, 2746, 2748, 2747, 2767, 2823 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Khu dân cư 5B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376745 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2669, 2670, 2668, 2685, 2746, 2748, 2747, 2767, 2823 Tờ bản đồ số 11) - Xã | Khu dân cư 5B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376746 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 722, 746, 745, 803, 316 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Khu dân cư 4B | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376747 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 722, 746, 745, 803, 316 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Khu dân cư 4B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376748 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 722, 746, 745, 803, 316 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Khu dân cư 4B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376749 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 651, 601, 670, 671, 650, 649, 603, 674, 673, 723, 724, 744 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th | Khu dân cư 5B | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376750 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 651, 601, 670, 671, 650, 649, 603, 674, 673, 723, 724, 744 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th | Khu dân cư 5B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376751 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 651, 601, 670, 671, 650, 649, 603, 674, 673, 723, 724, 744 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th | Khu dân cư 5B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376752 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1028, 1103, 883, 812, 810, 809, 741, 727, 726, 669, 19, 20, 45, 198, 493, 574, 1902 | Khu dân cư 4B + 5B | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376753 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1028, 1103, 883, 812, 810, 809, 741, 727, 726, 669, 19, 20, 45, 198, 493, 574, 1902 | Khu dân cư 4B + 5B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376754 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1028, 1103, 883, 812, 810, 809, 741, 727, 726, 669, 19, 20, 45, 198, 493, 574, 1902 | Khu dân cư 4B + 5B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376755 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 571, 572, 227, 198, 310, 802, 814, 880, 887, 886, 954, 1030, 120, 20, 45, 198, 493 | Khu dân cư 4B | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376756 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 571, 572, 227, 198, 310, 802, 814, 880, 887, 886, 954, 1030, 120, 20, 45, 198, 493 | Khu dân cư 4B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376757 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 571, 572, 227, 198, 310, 802, 814, 880, 887, 886, 954, 1030, 120, 20, 45, 198, 493 | Khu dân cư 4B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376758 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1042, 1038, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong | Khu dân cư 1B | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376759 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1042, 1038, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong | Khu dân cư 1B | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376760 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1042, 1038, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong | Khu dân cư 1B | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
