Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376701 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1B (Thửa 894, 895, 853, 854, 811, 812, 810, 760 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376702 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1B (Thửa 894, 895, 853, 854, 811, 812, 810, 760 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376703 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1B (Thửa 894, 895, 853, 854, 811, 812, 810, 760 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376704 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1B (Thửa 949, 948, 966, 967, 947, 944, 945, 946, 628, 929, 927, 930 Tờ bản đồ số 20) - Xã | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376705 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1B (Thửa 949, 948, 966, 967, 947, 944, 945, 946, 628, 929, 927, 930 Tờ bản đồ số 20) - Xã | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376706 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1B (Thửa 949, 948, 966, 967, 947, 944, 945, 946, 628, 929, 927, 930 Tờ bản đồ số 20) - Xã | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376707 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 235, 113, 29, 30, 46, 47, 134, 218, 133, 34, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 21) - X | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376708 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 235, 113, 29, 30, 46, 47, 134, 218, 133, 34, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 21) - X | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376709 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 235, 113, 29, 30, 46, 47, 134, 218, 133, 34, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 21) - X | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376710 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 436, 342, 341, 343, 331, 234, 310, 344, 345, 308, 309, 201 Tờ bản đồ số 21) - Xã | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376711 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 436, 342, 341, 343, 331, 234, 310, 344, 345, 308, 309, 201 Tờ bản đồ số 21) - Xã | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376712 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 436, 342, 341, 343, 331, 234, 310, 344, 345, 308, 309, 201 Tờ bản đồ số 21) - Xã | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376713 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 578, 579, 580, 842, 522, 521, 520, 523, 439, 400, , 437 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376714 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 578, 579, 580, 842, 522, 521, 520, 523, 439, 400, , 437 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376715 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 578, 579, 580, 842, 522, 521, 520, 523, 439, 400, , 437 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376716 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 582, 628, 613, 624, 499, 498, 705, 706, 707, 644, 573, 643 Tờ bản đồ số 21) - Xã | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376717 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 582, 628, 613, 624, 499, 498, 705, 706, 707, 644, 573, 643 Tờ bản đồ số 21) - Xã | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376718 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 582, 628, 613, 624, 499, 498, 705, 706, 707, 644, 573, 643 Tờ bản đồ số 21) - Xã | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376719 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 724, 723, 727, 721, 720, 651, 639, 572, , 581 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376720 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 2B (Thửa 724, 723, 727, 721, 720, 651, 639, 572, , 581 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
