Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376641 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 63, 107, 136, 182, 204, 256, 183, 62, 61, 184, 134, 135, 109 Tờ bản đồ số 10) - Xã | Từ bà Mậu Toàn - Đến . Hữu Phượng | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376642 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 63, 107, 136, 182, 204, 256, 183, 62, 61, 184, 134, 135, 109 Tờ bản đồ số 10) - Xã | Từ bà Mậu Toàn - Đến . Hữu Phượng | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376643 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 63, 107, 136, 182, 204, 256, 183, 62, 61, 184, 134, 135, 109 Tờ bản đồ số 10) - Xã | Từ bà Mậu Toàn - Đến . Hữu Phượng | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376644 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 363, 388, 428, 406, 460, 461 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Từ Trần Lộc - Đến Trần Đàm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376645 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 363, 388, 428, 406, 460, 461 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Từ Trần Lộc - Đến Trần Đàm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376646 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 363, 388, 428, 406, 460, 461 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Từ Trần Lộc - Đến Trần Đàm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376647 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 442, 398, 392, 393 , 397, 395, 396, 355, 315, 197, 196, 195, 130 Tờ bản đồ số 10 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376648 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 442, 398, 392, 393 , 397, 395, 396, 355, 315, 197, 196, 195, 130 Tờ bản đồ số 10 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376649 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 442, 398, 392, 393 , 397, 395, 396, 355, 315, 197, 196, 195, 130 Tờ bản đồ số 10 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376650 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 600, 558, 553, 496, 492, 447, 446, 445, 444, 443, 109, 55, 202, 952 Tờ bản đồ số | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376651 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 600, 558, 553, 496, 492, 447, 446, 445, 444, 443, 109, 55, 202, 952 Tờ bản đồ số | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376652 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 600, 558, 553, 496, 492, 447, 446, 445, 444, 443, 109, 55, 202, 952 Tờ bản đồ số | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376653 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 825, 824, 767, 410, 36, 426 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376654 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 825, 824, 767, 410, 36, 426 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376655 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 825, 824, 767, 410, 36, 426 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376656 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 650, 598, 599, 651, 495, 189, 190, 56, 114, 113, 952, 556, 555, 395, 880, 103, 8 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376657 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 650, 598, 599, 651, 495, 189, 190, 56, 114, 113, 952, 556, 555, 395, 880, 103, 8 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376658 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 1A (Thửa 650, 598, 599, 651, 495, 189, 190, 56, 114, 113, 952, 556, 555, 395, 880, 103, 8 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376659 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 137, 136, 132, 145, 333, 263, 255, 214, 194, 221, 256, 262 Tờ bản đồ số 5) - Xã Tha | Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376660 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 137, 136, 132, 145, 333, 263, 255, 214, 194, 221, 256, 262 Tờ bản đồ số 5) - Xã Tha | Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
