Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376601 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1433, 1432, 1365, 1425, 1426, 1267, 1492, 1486 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Trụng Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376602 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1500, 1484, 1519, 1435, 1432, 1368, 1434 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Trụng. Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376603 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1500, 1484, 1519, 1435, 1432, 1368, 1434 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Trụng. Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376604 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1500, 1484, 1519, 1435, 1432, 1368, 1434 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Trụng. Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376605 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7A+8A (Thửa , 264, 285, 316, 296, 295, 263, 317, 322, 355, 354, 362, 352, 363, 351, 364 T | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376606 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7A+8A (Thửa , 264, 285, 316, 296, 295, 263, 317, 322, 355, 354, 362, 352, 363, 351, 364 T | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376607 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7A+8A (Thửa , 264, 285, 316, 296, 295, 263, 317, 322, 355, 354, 362, 352, 363, 351, 364 T | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376608 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7A+8A (Thửa 270, 240, 241, 210, 217, 212, 186, 178, 177, 142, 128, 141, 237, 236, 253, 26 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376609 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7A+8A (Thửa 270, 240, 241, 210, 217, 212, 186, 178, 177, 142, 128, 141, 237, 236, 253, 26 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376610 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7A+8A (Thửa 270, 240, 241, 210, 217, 212, 186, 178, 177, 142, 128, 141, 237, 236, 253, 26 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376611 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7A+8A (Thửa 562, 494, 444, 452, 248, 512, 490, 467, 443, 405, 419, 300 Tờ bản đồ số 7) - | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376612 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7A+8A (Thửa 562, 494, 444, 452, 248, 512, 490, 467, 443, 405, 419, 300 Tờ bản đồ số 7) - | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376613 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 7A+8A (Thửa 562, 494, 444, 452, 248, 512, 490, 467, 443, 405, 419, 300 Tờ bản đồ số 7) - | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376614 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 445, 507, 560, 618, 671, 757, 844, 968, 638, 669, 919, 608 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha | Hiền Hai 8A - Đến Ông Đang 8A | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376615 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 445, 507, 560, 618, 671, 757, 844, 968, 638, 669, 919, 608 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha | Hiền Hai 8A - Đến Ông Đang 8A | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376616 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 445, 507, 560, 618, 671, 757, 844, 968, 638, 669, 919, 608 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha | Hiền Hai 8A - Đến Ông Đang 8A | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376617 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 5A (Thửa 1412, 1520, 1413, 1399, 1398, 1519, 1414, 1415, 1397, 1282 Tờ bản đồ số 2) - Xã | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 376618 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 5A (Thửa 1412, 1520, 1413, 1399, 1398, 1519, 1414, 1415, 1397, 1282 Tờ bản đồ số 2) - Xã | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 376619 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 5A (Thửa 1412, 1520, 1413, 1399, 1398, 1519, 1414, 1415, 1397, 1282 Tờ bản đồ số 2) - Xã | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 376620 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 1529, 1521, 1617, 1623, 1734, 1530, 1411, 1401, 1400 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Pho | 6A+7A+8A - | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
