Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374901 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374902 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374903 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374904 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374905 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374906 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374907 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374908 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374909 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374910 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374911 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374912 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374913 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374914 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374915 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374916 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374917 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374918 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374919 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1363, 1112, 1411, 1414, 1424, 1491, 1492, 1532, 1533, 1542, 1534, 1559 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374920 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1363, 1112, 1411, 1414, 1424, 1491, 1492, 1532, 1533, 1542, 1534, 1559 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
