Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374861 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Đồng (Thửa 293, 294, 276, 238, 219, 239, 273, 274, 275, 296, 295, 327, 328, 372, 3 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374862 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Đồng (Thửa 28, 59, 58, 62, 76, 228, 279, 177, 138, 122, 121, 164, 162, 163, 178, 2 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374863 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Đồng (Thửa 28, 59, 58, 62, 76, 228, 279, 177, 138, 122, 121, 164, 162, 163, 178, 2 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374864 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Đồng (Thửa 28, 59, 58, 62, 76, 228, 279, 177, 138, 122, 121, 164, 162, 163, 178, 2 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374865 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Đồng (Thửa 705, 706, 692, 693, 793, 598, 599 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lĩnh | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374866 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Đồng (Thửa 705, 706, 692, 693, 793, 598, 599 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lĩnh | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374867 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Đồng (Thửa 705, 706, 692, 693, 793, 598, 599 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lĩnh | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374868 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1028, 1015, 868, 922, 929, 921, 868, 855, 869, 870, 871, 854, 803, 80 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374869 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1028, 1015, 868, 922, 929, 921, 868, 855, 869, 870, 871, 854, 803, 80 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374870 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1028, 1015, 868, 922, 929, 921, 868, 855, 869, 870, 871, 854, 803, 80 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374871 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1132, 1128, 1210, 1211, 1225, 1126, 1127, 1133, 1124, 1123, 1209, 120 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374872 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1132, 1128, 1210, 1211, 1225, 1126, 1127, 1133, 1124, 1123, 1209, 120 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374873 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1132, 1128, 1210, 1211, 1225, 1126, 1127, 1133, 1124, 1123, 1209, 120 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374874 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1221, 698, 697, 700, 794, 792, 791, 856, 866, 865, 924, 925, 926, 928 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374875 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1221, 698, 697, 700, 794, 792, 791, 856, 866, 865, 924, 925, 926, 928 | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374876 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1221, 698, 697, 700, 794, 792, 791, 856, 866, 865, 924, 925, 926, 928 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374877 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 732, 483, 389, 1197, 1552, 1555, 1556, 1558, 1554, 1555, 1556, 1573, | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374878 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 732, 483, 389, 1197, 1552, 1555, 1556, 1558, 1554, 1555, 1556, 1573, | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374879 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 732, 483, 389, 1197, 1552, 1555, 1556, 1558, 1554, 1555, 1556, 1573, | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374880 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 1126, 1195, 1180, 1179, 1248, 1249, 1196, 1195, 1250, 1267, 1541, 731 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
