Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374801 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Long (Thửa 54, 53, 113, 140, 114, 139, 50, 115, 138, 199, 198, 197, 195, 196, 218, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374802 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 714, 1988, 673, 790 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374803 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 714, 1988, 673, 790 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374804 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 714, 1988, 673, 790 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374805 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa , 576, 577, 609, 610, 575, 574, 640, 642, 641, 643, 672, 717, 716, 715, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374806 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa , 576, 577, 609, 610, 575, 574, 640, 642, 641, 643, 672, 717, 716, 715, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374807 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa , 576, 577, 609, 610, 575, 574, 640, 642, 641, 643, 672, 717, 716, 715, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374808 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 242, 217, 216, 311, 376, 430, 429, 455, 456, 457, 504, 505, 506, 538, 5 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374809 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 242, 217, 216, 311, 376, 430, 429, 455, 456, 457, 504, 505, 506, 538, 5 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374810 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 242, 217, 216, 311, 376, 430, 429, 455, 456, 457, 504, 505, 506, 538, 5 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374811 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 1991, 130, 129, 105, 129, 161, 162, 188, 220, 219, 187, 160, 188, 240, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374812 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 1991, 130, 129, 105, 129, 161, 162, 188, 220, 219, 187, 160, 188, 240, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374813 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 1991, 130, 129, 105, 129, 161, 162, 188, 220, 219, 187, 160, 188, 240, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374814 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 244, 269, 243, 213, 212, 214, 215, 191, 190, 189, 157, 158, 131, 159, 7 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374815 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 244, 269, 243, 213, 212, 214, 215, 191, 190, 189, 157, 158, 131, 159, 7 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374816 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 244, 269, 243, 213, 212, 214, 215, 191, 190, 189, 157, 158, 131, 159, 7 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374817 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 546, 570, 569, 568, 547, 615, 614, 633, 678, 210, 247, 267, 314, 246, 2 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374818 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 546, 570, 569, 568, 547, 615, 614, 633, 678, 210, 247, 267, 314, 246, 2 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374819 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 546, 570, 569, 568, 547, 615, 614, 633, 678, 210, 247, 267, 314, 246, 2 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374820 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thuỷ (Thửa 342, 341, 339, 384, 383, 340, 381, 422, 482, 421, 464, 420, 465, 496, 4 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
