Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374601 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Yên Thành (Thửa 18, 104, 132, Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Tùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374602 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Yên Thành (Thửa 18, 104, 132, Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Tùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374603 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Yên Thành (Thửa 18, 104, 132, Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Tùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374604 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Yên Thành (Thửa 1 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Tùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374605 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Yên Thành (Thửa 1 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Tùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374606 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Yên Thành (Thửa 1 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Tùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374607 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Yên Thành (Thửa 192, 193, 194, 245, 246, 247, 249, 251, 253, 267, 268, 283, 284, 285 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374608 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Yên Thành (Thửa 192, 193, 194, 245, 246, 247, 249, 251, 253, 267, 268, 283, 284, 285 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374609 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Yên Thành (Thửa 192, 193, 194, 245, 246, 247, 249, 251, 253, 267, 268, 283, 284, 285 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374610 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa Các lô, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374611 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa Các lô, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374612 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa Các lô, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374613 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa 5, 4, 27, 39, 49, 52, Tờ bản đồ số 47) - Xã Th | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374614 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa 5, 4, 27, 39, 49, 52, Tờ bản đồ số 47) - Xã Th | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374615 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa 5, 4, 27, 39, 49, 52, Tờ bản đồ số 47) - Xã Th | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374616 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa 4, 5, 8, 9, 24, 33, 49, 50, 51, Tờ bản đồ số 4 | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374617 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa 4, 5, 8, 9, 24, 33, 49, 50, 51, Tờ bản đồ số 4 | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374618 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa 4, 5, 8, 9, 24, 33, 49, 50, 51, Tờ bản đồ số 4 | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374619 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa 27, 38, 120, 122, 123, 207, Tờ bản đồ số 23) - | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374620 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi vào đường Hồ Chí Minh(Xóm Cồn Sông) (Thửa 27, 38, 120, 122, 123, 207, Tờ bản đồ số 23) - | Cổng ông Thám - đi vào Đường Hồ Chí Minh (Xóm Cồn Sông) | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
