Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374541 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Kim Long (Thửa 13, 14, 16, 18, 24, 77, 78, 79, 95, 96, 97, 101, 102, 103, 108, 110, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374542 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Kim Long (Thửa 13, 14, 16, 18, 24, 77, 78, 79, 95, 96, 97, 101, 102, 103, 108, 110, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374543 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Kim Long (Thửa 13, 14, 16, 18, 24, 77, 78, 79, 95, 96, 97, 101, 102, 103, 108, 110, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374544 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Kim Long (Thửa 579, 588, 589, 611, 612, 602, 603, 608, Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh T | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374545 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Kim Long (Thửa 579, 588, 589, 611, 612, 602, 603, 608, Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh T | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374546 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Kim Long (Thửa 579, 588, 589, 611, 612, 602, 603, 608, Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh T | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374547 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 3, 24, 42, 62, 63, 77, 95, 113, Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Tùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374548 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 3, 24, 42, 62, 63, 77, 95, 113, Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Tùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374549 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 3, 24, 42, 62, 63, 77, 95, 113, Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Tùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374550 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 171, 172, 194, 216, 239, 240, 242, 260, 263, 265, 266, 268, 269, 3 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374551 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 171, 172, 194, 216, 239, 240, 242, 260, 263, 265, 266, 268, 269, 3 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374552 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 171, 172, 194, 216, 239, 240, 242, 260, 263, 265, 266, 268, 269, 3 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374553 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 19, 20, 21, 35, Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Tùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374554 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 19, 20, 21, 35, Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Tùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374555 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 3, 4, 9, 12, 13, 19, 20, 21, 35, Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Tùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374556 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 1, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 43, 46, 47, 49, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374557 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 1, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 43, 46, 47, 49, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374558 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 1, 10, 11, 20, 21, 22, 23, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 43, 46, 47, 49, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374559 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 58, 59, 61, 62, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, Tờ bản đồ số 32) - Xã | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374560 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Thuần Trung (Thửa 58, 59, 61, 62, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, Tờ bản đồ số 32) - Xã | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
