Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374481 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 485, 497, 507, 528, 534, 536, Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Tùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374482 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 485, 497, 507, 528, 534, 536, Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Tùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374483 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 485, 497, 507, 528, 534, 536, Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Tùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374484 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 29, 30, 32, 34, Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Tùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374485 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 29, 30, 32, 34, Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Tùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374486 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 29, 30, 32, 34, Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Tùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374487 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 18, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 26, 28 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Tù | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374488 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 18, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 26, 28 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Tù | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374489 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 18, 19, 20, 21, 23, 24, 25, 26, 28 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Tù | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374490 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 2, 3, 5, 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Tù | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374491 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 2, 3, 5, 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Tù | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374492 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 2, 3, 5, 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Tù | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374493 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 544 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Tùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374494 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 544 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Tùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374495 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 544 Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Tùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374496 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 40, 45, 46, 53, 61, 69, 186, 187, 181, 182, 192, 202, 205, 209, 2 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374497 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 40, 45, 46, 53, 61, 69, 186, 187, 181, 182, 192, 202, 205, 209, 2 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374498 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 40, 45, 46, 53, 61, 69, 186, 187, 181, 182, 192, 202, 205, 209, 2 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374499 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 733, 734, 757, 779, 780, 715, 806, Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Tùn | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374500 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm - Xóm Phượng Hoàng (Thửa 733, 734, 757, 779, 780, 715, 806, Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Tùn | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
