Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374421 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 103, 104, 105, 106, 147 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Hòa | Khu vực Hói điếc - Đến Ma ca, Biến Thế | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374422 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 103, 104, 105, 106, 147 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Hòa | Khu vực Hói điếc - Đến Ma ca, Biến Thế | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374423 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 103, 104, 105, 106, 147 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Hòa | Khu vực Hói điếc - Đến Ma ca, Biến Thế | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374424 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 184, 185, 186, 210, 211, 212 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh H | Khu vực Hói điếc - Đến Ma ca, Biến Thế | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374425 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 184, 185, 186, 210, 211, 212 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh H | Khu vực Hói điếc - Đến Ma ca, Biến Thế | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374426 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 184, 185, 186, 210, 211, 212 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh H | Khu vực Hói điếc - Đến Ma ca, Biến Thế | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374427 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 124, 135, 139 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Hòa | Khu vực Biến Thế | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374428 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 124, 135, 139 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Hòa | Khu vực Biến Thế | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374429 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 124, 135, 139 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Hòa | Khu vực Biến Thế | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374430 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 183, 184, 185, 186 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Hòa | Khu vực Biến Thế | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374431 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 183, 184, 185, 186 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Hòa | Khu vực Biến Thế | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374432 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 183, 184, 185, 186 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Hòa | Khu vực Biến Thế | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374433 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 182 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Hòa | Ngã Tư Bưu điện | 405.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374434 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 182 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Hòa | Ngã Tư Bưu điện | 445.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374435 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Đồng Hòa (Thửa 182 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Hòa | Ngã Tư Bưu điện | 810.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374436 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Thuận Hòa (Thửa 77, 78, 84, 85, 86, 87, 88, 65, 66, 81, 105, 106, 167, 59 | Khu vực chợ mới | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374437 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Thuận Hòa (Thửa 77, 78, 84, 85, 86, 87, 88, 65, 66, 81, 105, 106, 167, 59 | Khu vực chợ mới | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374438 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Thuận Hòa (Thửa 77, 78, 84, 85, 86, 87, 88, 65, 66, 81, 105, 106, 167, 59 | Khu vực chợ mới | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374439 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Thuận Hòa (Thửa 63, 64, 175, 82 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Hòa | Ngã tư chợ Mới | 405.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374440 | Huyện Thanh Chương | Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm Thuận Hòa (Thửa 63, 64, 175, 82 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Hòa | Ngã tư chợ Mới | 445.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
