Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374341 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 22, 23, 24, 42, 56 Tờ bản đồ số 19 và 20) - Xã Thanh Hòa | A. Hải - Đến A. Hồng | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374342 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 22, 23, 24, 42, 56 Tờ bản đồ số 19 và 20) - Xã Thanh Hòa | A. Hải - Đến A. Hồng | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374343 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 1, 2, 7, 9, 12, 14, 15, 17, 22, 23, 24 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Hò | Xã Triện - Đến Rú mít | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374344 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 1, 2, 7, 9, 12, 14, 15, 17, 22, 23, 24 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Hò | Xã Triện - Đến Rú mít | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374345 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 1, 2, 7, 9, 12, 14, 15, 17, 22, 23, 24 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Hò | Xã Triện - Đến Rú mít | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374346 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 62, 64, 65 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hòa | Rú mít - | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374347 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 62, 64, 65 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hòa | Rú mít - | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374348 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 62, 64, 65 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Hòa | Rú mít - | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374349 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 8, 10, 12, 20, 24, 29, 33, 34, 40, 41, 50, 57, 61 Tờ bản đồ số 18) - | Nương cộ - Đến Rú trảu Đến Rú mít | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374350 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 8, 10, 12, 20, 24, 29, 33, 34, 40, 41, 50, 57, 61 Tờ bản đồ số 18) - | Nương cộ - Đến Rú trảu Đến Rú mít | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374351 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 8, 10, 12, 20, 24, 29, 33, 34, 40, 41, 50, 57, 61 Tờ bản đồ số 18) - | Nương cộ - Đến Rú trảu Đến Rú mít | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374352 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đồng Hòa (Thửa 93, 112, 119, 122, 127 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Hòa | Rú cao - Đến Rú trệt | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374353 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đồng Hòa (Thửa 93, 112, 119, 122, 127 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Hòa | Rú cao - Đến Rú trệt | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374354 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Đồng Hòa (Thửa 93, 112, 119, 122, 127 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Hòa | Rú cao - Đến Rú trệt | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374355 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 7, 11, 42, 5, 52, 59, 6, 58 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Hòa | A Lâm - Đến Anh Thực | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374356 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 7, 11, 42, 5, 52, 59, 6, 58 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Hòa | A Lâm - Đến Anh Thực | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374357 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 7, 11, 42, 5, 52, 59, 6, 58 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Hòa | A Lâm - Đến Anh Thực | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374358 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 288302382 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Hòa | Rú chùa - Đến Rú Gai | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374359 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 288302382 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Hòa | Rú chùa - Đến Rú Gai | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374360 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Yên Hòa (Thửa 288302382 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Hòa | Rú chùa - Đến Rú Gai | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
