Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374161 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 100, 101, 108, 111, 109, 114, 115, 123, 124Tờ bản đồ số 43) - Xã | Từ giáp nghã tư chợ - đến cầu ông Ký | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374162 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 100, 101, 108, 111, 109, 114, 115, 123, 124Tờ bản đồ số 43) - Xã | Từ giáp nghã tư chợ - đến cầu ông Ký | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374163 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 64, 65, 66, 67, 60, 61, 62, 54, 55, 43, 47, 44, 34Tờ bản đồ số 3 | Từ ông Thi - đến bà Tiến thôn 5 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374164 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 64, 65, 66, 67, 60, 61, 62, 54, 55, 43, 47, 44, 34Tờ bản đồ số 3 | Từ ông Thi - đến bà Tiến thôn 5 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374165 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 64, 65, 66, 67, 60, 61, 62, 54, 55, 43, 47, 44, 34Tờ bản đồ số 3 | Từ ông Thi - đến bà Tiến thôn 5 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374166 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 4, 11Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hòa | Từ ông Thi - đến bà Tiến thôn 5 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374167 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 4, 11Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hòa | Từ ông Thi - đến bà Tiến thôn 5 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374168 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 4, 11Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hòa | Từ ông Thi - đến bà Tiến thôn 5 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374169 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 44, 43, 42, 56, 57, 66, 65, 64, 76, 77, 78, 83, 85, 86, 87, 303, | Từ thầy Bình -Trường mầm non xã - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374170 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 44, 43, 42, 56, 57, 66, 65, 64, 76, 77, 78, 83, 85, 86, 87, 303, | Từ thầy Bình -Trường mầm non xã - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374171 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 44, 43, 42, 56, 57, 66, 65, 64, 76, 77, 78, 83, 85, 86, 87, 303, | Từ thầy Bình -Trường mầm non xã - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374172 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 8, 15, 14, 24, 25, 26, 27, 31, 32, 20, 21, 22, 23, 36, 35, 34 | từ cầu bến quan - đến Trường cấp 2 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374173 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 8, 15, 14, 24, 25, 26, 27, 31, 32, 20, 21, 22, 23, 36, 35, 34 | từ cầu bến quan - đến Trường cấp 2 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374174 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 8, 15, 14, 24, 25, 26, 27, 31, 32, 20, 21, 22, 23, 36, 35, 34 | từ cầu bến quan - đến Trường cấp 2 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374175 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 3, 4, 16, 5, 6, 15, 21Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hòa | từ cầu bến quan - đến Trường cấp 2 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374176 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 3, 4, 16, 5, 6, 15, 21Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hòa | từ cầu bến quan - đến Trường cấp 2 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374177 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 5 (Thửa 3, 4, 16, 5, 6, 15, 21Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hòa | từ cầu bến quan - đến Trường cấp 2 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374178 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường huyện - Thôn 5,6 (Thửa 85, 86, 91, 92, 95, 101, 111, 112, 121, 150, 139, 122, 120, | Từ ông Trù x 5 - đến giáp Thanh Liên | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374179 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường huyện - Thôn 5,6 (Thửa 85, 86, 91, 92, 95, 101, 111, 112, 121, 150, 139, 122, 120, | Từ ông Trù x 5 - đến giáp Thanh Liên | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374180 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường huyện - Thôn 5,6 (Thửa 85, 86, 91, 92, 95, 101, 111, 112, 121, 150, 139, 122, 120, | Từ ông Trù x 5 - đến giáp Thanh Liên | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
