Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371481 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 101, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 124, 1 | Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371482 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 101, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 124, 1 | Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371483 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 101, 114, 115, 116, 117, 118, 123, 124, 1 | Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371484 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 109, 114, 123, 127, 132, 136, 143, 146, 1 | Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371485 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 109, 114, 123, 127, 132, 136, 143, 146, 1 | Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371486 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ trung tâm thị xã đi Đền Cờn - Khối Tân Đông (Thửa 109, 114, 123, 127, 132, 136, 143, 146, 1 | Đường số 3 khu đô thị Hoàng Mai - Cầu Đền Cờn | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371487 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1...4; 6; 7; 9; 10; 11; 13; Tờ bản đồ số 47) - Phường Mai Hùng | Kim Ngọc | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371488 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1...4; 6; 7; 9; 10; 11; 13; Tờ bản đồ số 47) - Phường Mai Hùng | Kim Ngọc | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371489 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 19 (Thửa 1...4; 6; 7; 9; 10; 11; 13; Tờ bản đồ số 47) - Phường Mai Hùng | Kim Ngọc | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371490 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 7; 9; 14; 15; 16…19; 20…25; 26…29; 30…34; 35…38; 39…41; 42…45; | Kim Ngọc | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371491 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 7; 9; 14; 15; 16…19; 20…25; 26…29; 30…34; 35…38; 39…41; 42…45; | Kim Ngọc | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371492 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 7; 9; 14; 15; 16…19; 20…25; 26…29; 30…34; 35…38; 39…41; 42…45; | Kim Ngọc | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371493 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 2.3 (Thửa 114; 135...137; 138…140; 141; 161; 165; 179; 180; 196; 199; 200; 21 | Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371494 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 2.3 (Thửa 114; 135...137; 138…140; 141; 161; 165; 179; 180; 196; 199; 200; 21 | Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371495 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 2.3 (Thửa 114; 135...137; 138…140; 141; 161; 165; 179; 180; 196; 199; 200; 21 | Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371496 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 2 (Thửa 7; 8; 11; 12; 14; 15; 21; 23; 24; 29…31; 35…40; 42…46; 50…54; 62...65; | Kim Ngọc | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371497 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 2 (Thửa 7; 8; 11; 12; 14; 15; 21; 23; 24; 29…31; 35…40; 42…46; 50…54; 62...65; | Kim Ngọc | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371498 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 2 (Thửa 7; 8; 11; 12; 14; 15; 21; 23; 24; 29…31; 35…40; 42…46; 50…54; 62...65; | Kim Ngọc | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371499 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 6; 9; 10; 17…20; 25; 34; 48; 49; 55; 59...61; 62; 73; 74; 76; | Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371500 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 2, 3 (Thửa 1…5; 6; 9; 10; 17…20; 25; 34; 48; 49; 55; 59...61; 62; 73; 74; 76; | Đường nhựa từ đền Kim Lung đến cầu kẻ đáy | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
