Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371441 | Thị xã Hoàng Mai | Kè bờ sông - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung (Thửa 85...….89, 96, 97, 98, 100, 101, 103, 104, | Nhà Thầy Đàn - Vực Đình | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371442 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 13, 14, 53, 54, | Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371443 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 13, 14, 53, 54, | Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371444 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 13, 14, 53, 54, | Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371445 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 28, 29, 40, 41, | Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371446 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 28, 29, 40, 41, | Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371447 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 28, 29, 40, 41, | Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371448 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 8; 9; 10; 47; 4 | Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371449 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 8; 9; 10; 47; 4 | Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371450 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa phường - Khối Yên trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Đông Triều, Phú Lợi 2 (Thửa 8; 9; 10; 47; 4 | Từ nhà ông Lịnh Yên Trung - Chợ Phú Lợi | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371451 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 42, 43, 44, 65, 66, 67, 6 | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371452 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 42, 43, 44, 65, 66, 67, 6 | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371453 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 42, 43, 44, 65, 66, 67, 6 | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371454 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 5….16, 18…25, 51…55, 65, | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371455 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 5….16, 18…25, 51…55, 65, | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371456 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 5….16, 18…25, 51…55, 65, | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371457 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2….9, 12…..25, 33, 35, | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371458 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2….9, 12…..25, 33, 35, | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371459 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 1, 2….9, 12…..25, 33, 35, | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371460 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Khối Yên Ninh, Yên Trung, Quang Trung, Sỹ Tân, Tân Đông (Thửa 119, 184, 185, 243…254, 3 | Từ phường Quỳnh Thiện - Cống Phóng đồng Muối | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
