Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371381 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa Tờ bản đồ số ) - Phường Quỳnh | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371382 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 137…..158, 162…...191, 195…20 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371383 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 137…..158, 162…...191, 195…20 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371384 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 137…..158, 162…...191, 195…20 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371385 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 8, 9, 16…19, 26.40…57, 59, 61 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371386 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 8, 9, 16…19, 26.40…57, 59, 61 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371387 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 8, 9, 16…19, 26.40…57, 59, 61 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371388 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 459, 460, 461, 463, 466, 467, | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371389 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 459, 460, 461, 463, 466, 467, | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371390 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Phú Lợi 1 (Thửa 459, 460, 461, 463, 466, 467, | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371391 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 1….10, 14….20, 23…29, 34….37 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371392 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 1….10, 14….20, 23…29, 34….37 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371393 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 1….10, 14….20, 23…29, 34….37 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371394 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 11, 12 Tờ bản đồ số 20) - Ph | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371395 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 11, 12 Tờ bản đồ số 20) - Ph | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371396 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 11, 12 Tờ bản đồ số 20) - Ph | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371397 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 302, 304, 352, 371, 396, 397 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 371398 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 302, 304, 352, 371, 396, 397 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 371399 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 302, 304, 352, 371, 396, 397 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 371400 | Thị xã Hoàng Mai | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - Khối Dân cư khối Đông Triều (Thửa 332, 335, 336, 360, 372…378, | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
