Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370841 | Thị xã Hoàng Mai | Đường thôn - Thôn Quyết Tiến (Thửa 974, 975, 976, 977, 978, 986, 971, 972, 973 Tờ bản đồ số 128-79) | Các trục đường chính trong thôn | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370842 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1506 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370843 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1506 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370844 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1506 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370845 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 922.3, 1324, 939, 1449, 1530, 1390, 1389 Tờ bản đồ số 128-79) | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370846 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 922.3, 1324, 939, 1449, 1530, 1390, 1389 Tờ bản đồ số 128-79) | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370847 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 922.3, 1324, 939, 1449, 1530, 1390, 1389 Tờ bản đồ số 128-79) | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370848 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1124.1, 1124.2, 1124.3, 922, 922.2 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370849 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1124.1, 1124.2, 1124.3, 922, 922.2 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370850 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1124.1, 1124.2, 1124.3, 922, 922.2 Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Q | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370851 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 970.b, 970.c, 943, 942, 941, 940, 1306 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370852 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 970.b, 970.c, 943, 942, 941, 940, 1306 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370853 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 970.b, 970.c, 943, 942, 941, 940, 1306 Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370854 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1074, 1045, 1020, 1021, 994, 969, 970.a Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370855 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1074, 1045, 1020, 1021, 994, 969, 970.a Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370856 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên xã - Thôn Quyết Tiến (Thửa 1074, 1045, 1020, 1021, 994, 969, 970.a Tờ bản đồ số 128-79) - | Từ nhà ông Quy - Đến nhà ông Thụa | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370857 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370858 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370859 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370860 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ngõ trong thôn - Thôn Quyết Tâm (Thửa 1480, 1562.b Tờ bản đồ số 128-79) - Xã Quỳnh Lập | Các ngõ, hạng còn lại trong thôn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
