Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370121 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 506, 145, 361, 212, 245, 299, 220, 477.a Tờ bản đồ số 1 | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370122 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 221, 157, 156, 155, 154, 153, 486, 505 Tờ bản đồ số 132 | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370123 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 221, 157, 156, 155, 154, 153, 486, 505 Tờ bản đồ số 132 | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370124 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 221, 157, 156, 155, 154, 153, 486, 505 Tờ bản đồ số 132 | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370125 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 392, 295, 293, 296, 244, 243, 242, 297, 298 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370126 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 392, 295, 293, 296, 244, 243, 242, 297, 298 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370127 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 392, 295, 293, 296, 244, 243, 242, 297, 298 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370128 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 160, 158, 139, 141, 142, 143, 94, 291, 292 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370129 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 160, 158, 139, 141, 142, 143, 94, 291, 292 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370130 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 160, 158, 139, 141, 142, 143, 94, 291, 292 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370131 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 214.a, 214.b, 215, 216, 223, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370132 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 214.a, 214.b, 215, 216, 223, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370133 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 214.a, 214.b, 215, 216, 223, 217, 218, 219 Tờ bản đồ số | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370134 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 531, 532, 438, 406, 407, 207, 246, 213 Tờ bản đồ số 132 | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370135 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 531, 532, 438, 406, 407, 207, 246, 213 Tờ bản đồ số 132 | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370136 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 531, 532, 438, 406, 407, 207, 246, 213 Tờ bản đồ số 132 | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370137 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 409, 525, 408, 478, 429, 428, 347, 440, 450 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370138 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 409, 525, 408, 478, 429, 428, 347, 440, 450 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370139 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 409, 525, 408, 478, 429, 428, 347, 440, 450 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370140 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Thôn - Thôn Đồng Minh - Tân Minh (Thửa 365, 366, 339, 338, 290, 337, 369, 368, 367 Tờ bản đồ s | Các đoạn đường chính - Trung tâm trong thôn, nhà văn hóa | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
