Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 370001 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 3 (Thửa 216, 193, 194, 204, 205, 211 Tờ bản đồ số 4) - Xã Quỳnh Liên | Từ nhà Bà Trúc thôn 3 - Nhà ông Hồ Đức Trung thôn 3 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370002 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 3, 86 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên | Thôn 1 - Thôn 2 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370003 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 3, 86 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên | Thôn 1 - Thôn 2 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370004 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 3, 86 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên | Thôn 1 - Thôn 2 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370005 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 1 (Thửa 13, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên | Tiếp giáp P.Quỳnh Phương - Nhà ông Nguyễn Đình Duyên Thôn 2 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 370006 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 1 (Thửa 13, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên | Tiếp giáp P.Quỳnh Phương - Nhà ông Nguyễn Đình Duyên Thôn 2 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 370007 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 1 (Thửa 13, 89, 90, 91 Tờ bản đồ số 3) - Xã Quỳnh Liên | Tiếp giáp P.Quỳnh Phương - Nhà ông Nguyễn Đình Duyên Thôn 2 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 370008 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m tr | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 370009 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m tr | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 370010 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QH từ 15m trở xuống - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m tr | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 370011 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m đ | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 370012 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m đ | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 370013 | Thị xã Hoàng Mai | Đường QH từ 15m đến QH 20m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường QH từ 15m đ | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 370014 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ QH 20m đến 36m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 20m đến | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 370015 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ QH 20m đến 36m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 20m đến | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 370016 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ QH 20m đến 36m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 20m đến | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 370017 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ QH 36m đến 40m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 36m đến | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 370018 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ QH 36m đến 40m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 36m đến | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 370019 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ QH 36m đến 40m - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 36m đến | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 370020 | Thị xã Hoàng Mai | Đường từ QH 40m trở lên - Khu Công nghiệp Đông Hồi (Bao gồm tất cả các thửa bám đường từ QH 40m trở | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
