Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369921 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 1, 2, 4 (Thửa 2, 26, 34, 33, 59, 96, 95, 94, 93, 64, 125, 150, 151, 179, 1 | Thôn 1 - Thôn 4 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369922 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 1, 2, 4 (Thửa 2, 26, 34, 33, 59, 96, 95, 94, 93, 64, 125, 150, 151, 179, 1 | Thôn 1 - Thôn 4 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369923 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 1, 2, 4 (Thửa 2, 26, 34, 33, 59, 96, 95, 94, 93, 64, 125, 150, 151, 179, 1 | Thôn 1 - Thôn 4 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369924 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa nội xã - Thôn 1 (Thửa 10, 27, 28, 32, 31, 30, 60, 62, 61, 29, 5, 6, 7, 8, 4 Tờ bản đồ số | Nhà Hồ Bá Giới thôn 1 - Nhà Nguyễn Văn Niên thôn 1 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369925 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa nội xã - Thôn 1 (Thửa 10, 27, 28, 32, 31, 30, 60, 62, 61, 29, 5, 6, 7, 8, 4 Tờ bản đồ số | Nhà Hồ Bá Giới thôn 1 - Nhà Nguyễn Văn Niên thôn 1 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369926 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa nội xã - Thôn 1 (Thửa 10, 27, 28, 32, 31, 30, 60, 62, 61, 29, 5, 6, 7, 8, 4 Tờ bản đồ số | Nhà Hồ Bá Giới thôn 1 - Nhà Nguyễn Văn Niên thôn 1 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369927 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư thôn 2, 3 - Thôn 2, 3 (Thửa 8, 17, 28, 34, 35, 49, 48, 47, 58, 59, 73, 72, 80, 81 | Thôn 2 - Thôn 3 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369928 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư thôn 2, 3 - Thôn 2, 3 (Thửa 8, 17, 28, 34, 35, 49, 48, 47, 58, 59, 73, 72, 80, 81 | Thôn 2 - Thôn 3 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369929 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư thôn 2, 3 - Thôn 2, 3 (Thửa 8, 17, 28, 34, 35, 49, 48, 47, 58, 59, 73, 72, 80, 81 | Thôn 2 - Thôn 3 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369930 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 2, 3 (Thửa 7, 6, 18, 27, 36, 37, 46, 45, 61, 62, 71, 70, 69, 82, 83, 88, 99, 100, | Từ nhà Hoàng Đức Huy thôn 2 - Nhà Hoàng Minh Tuế thôn 3 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369931 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 2, 3 (Thửa 7, 6, 18, 27, 36, 37, 46, 45, 61, 62, 71, 70, 69, 82, 83, 88, 99, 100, | Từ nhà Hoàng Đức Huy thôn 2 - Nhà Hoàng Minh Tuế thôn 3 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369932 | Thị xã Hoàng Mai | Đường 537B - Thôn 2, 3 (Thửa 7, 6, 18, 27, 36, 37, 46, 45, 61, 62, 71, 70, 69, 82, 83, 88, 99, 100, | Từ nhà Hoàng Đức Huy thôn 2 - Nhà Hoàng Minh Tuế thôn 3 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369933 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 143, 144, 168, 167, 184, 169, 260, 170, 183, 189, 205 | Thôn 1 - Thôn 2 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369934 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 143, 144, 168, 167, 184, 169, 260, 170, 183, 189, 205 | Thôn 1 - Thôn 2 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369935 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư thôn 1, 2 - Thôn 1, 2 (Thửa 143, 144, 168, 167, 184, 169, 260, 170, 183, 189, 205 | Thôn 1 - Thôn 2 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369936 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312 | Từ nhà Nguyễn Văn Chiến - Giáp đường bê tông nội xã | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369937 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312 | Từ nhà Nguyễn Văn Chiến - Giáp đường bê tông nội xã | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369938 | Thị xã Hoàng Mai | Đường trong dân cư - Thôn 1, 2 (Thửa 300, 301, 302, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312 | Từ nhà Nguyễn Văn Chiến - Giáp đường bê tông nội xã | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369939 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa nội xã - Thôn 1, 2 (Thửa 209, 210, 228, 227, 226, 233, 234, 185, 186, 187, 188, 206, 211, | Từ nhà Hồ Bá Diệu thôn 1 - Nhà Hồ Văn Chiến thôn 2 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369940 | Thị xã Hoàng Mai | Đường nhựa nội xã - Thôn 1, 2 (Thửa 209, 210, 228, 227, 226, 233, 234, 185, 186, 187, 188, 206, 211, | Từ nhà Hồ Bá Diệu thôn 1 - Nhà Hồ Văn Chiến thôn 2 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
