Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369741 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 8 (Thửa 510, 511, 512, 506, 515, 507 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369742 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 8 (Thửa 510, 511, 512, 506, 515, 507 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369743 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 8 (Thửa 510, 511, 512, 506, 515, 507 Tờ bản đồ số 12) - Xã Quỳnh Lộc | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369744 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 499, 504, 500, 505, 519, 485, 587, 521, 353, 354, 355, 356, 357, 327, 359, | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369745 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 499, 504, 500, 505, 519, 485, 587, 521, 353, 354, 355, 356, 357, 327, 359, | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369746 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 499, 504, 500, 505, 519, 485, 587, 521, 353, 354, 355, 356, 357, 327, 359, | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369747 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 20, 21, 22, 15, 10, 11, 12, 13, 6, 16, 24, 41, 33, 40, 58, 52, 42, 53, 43, | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369748 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 20, 21, 22, 15, 10, 11, 12, 13, 6, 16, 24, 41, 33, 40, 58, 52, 42, 53, 43, | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369749 | Thị xã Hoàng Mai | KHU DÂN CƯ - Thôn 8 (Thửa 20, 21, 22, 15, 10, 11, 12, 13, 6, 16, 24, 41, 33, 40, 58, 52, 42, 53, 43, | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369750 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 167, 18, 27, 35, 40, 36, 41, 42, 55, 48, 12, 5 Tờ bản đồ số 41) - Xã Qu | Bùi Văn Dũng - Trần Văn Giành | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369751 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 167, 18, 27, 35, 40, 36, 41, 42, 55, 48, 12, 5 Tờ bản đồ số 41) - Xã Qu | Bùi Văn Dũng - Trần Văn Giành | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369752 | Thị xã Hoàng Mai | Đường cứu nạn - Thôn 1 (Thửa 167, 18, 27, 35, 40, 36, 41, 42, 55, 48, 12, 5 Tờ bản đồ số 41) - Xã Qu | Bùi Văn Dũng - Trần Văn Giành | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369753 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 11, 17, 18, 32, 27, 33, 34, 35, 40, 46, 1, 41, 42, 48, 55, 53, 54, 60, | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369754 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 11, 17, 18, 32, 27, 33, 34, 35, 40, 46, 1, 41, 42, 48, 55, 53, 54, 60, | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369755 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Thôn 1 (Thửa 5, 11, 17, 18, 32, 27, 33, 34, 35, 40, 46, 1, 41, 42, 48, 55, 53, 54, 60, | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369756 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 1, 9 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Lộc | Phan Thị Mai - Lê Văn Thông | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369757 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 1, 9 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Lộc | Phan Thị Mai - Lê Văn Thông | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369758 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG CHÍNH XÃ - Thôn 8, 9 (Thửa 1, 9 Tờ bản đồ số 10) - Xã Quỳnh Lộc | Phan Thị Mai - Lê Văn Thông | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369759 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 393, 384, 381, 373, 372, 380, 337, 298, 286, 250, 173, 174, 175, 176, | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369760 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG THÔN - Thôn 9 (Thửa 393, 384, 381, 373, 372, 380, 337, 298, 286, 250, 173, 174, 175, 176, | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
