Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369661 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 5 (Thửa 83, 99, 100, 101, 102, 103, 86, 88, 114, 122, 89, 92, 123, 178, 105, 106 | Nguyễn Huy Soái - Hùng Kiều | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369662 | Thị xã Hoàng Mai | BÁM ĐƯỜNG XÃ - Thôn 5 (Thửa 83, 99, 100, 101, 102, 103, 86, 88, 114, 122, 89, 92, 123, 178, 105, 106 | Nguyễn Huy Soái - Hùng Kiều | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369663 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 73, 74, 107, 108, 76, 77, 94, 95, 109, 96, 78, 7982, 113, 87, 112, 15 | Hồ Sỹ Kha - Hồ Sỹ Hiếu | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369664 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 73, 74, 107, 108, 76, 77, 94, 95, 109, 96, 78, 7982, 113, 87, 112, 15 | Hồ Sỹ Kha - Hồ Sỹ Hiếu | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369665 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 4, 5 (Thửa 73, 74, 107, 108, 76, 77, 94, 95, 109, 96, 78, 7982, 113, 87, 112, 15 | Hồ Sỹ Kha - Hồ Sỹ Hiếu | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369666 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 112, 111, 117, 118, 119, 128, 132, 134, 133, 145, 146, 151, 152, 159, 16 | Nguyễn Văn Đô - Lê Duy Hữu | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369667 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 112, 111, 117, 118, 119, 128, 132, 134, 133, 145, 146, 151, 152, 159, 16 | Nguyễn Văn Đô - Lê Duy Hữu | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369668 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 112, 111, 117, 118, 119, 128, 132, 134, 133, 145, 146, 151, 152, 159, 16 | Nguyễn Văn Đô - Lê Duy Hữu | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369669 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 6, 7, 13, 14, 15, 22, 26, 27, 32, 33, 37, 36, 40, 39, 44, 48, 47, 54, | Nguyễn Thị Tâm - Phạm Thanh Tuấn | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369670 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 6, 7, 13, 14, 15, 22, 26, 27, 32, 33, 37, 36, 40, 39, 44, 48, 47, 54, | Nguyễn Thị Tâm - Phạm Thanh Tuấn | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369671 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 5, 6, 7, 13, 14, 15, 22, 26, 27, 32, 33, 37, 36, 40, 39, 44, 48, 47, 54, | Nguyễn Thị Tâm - Phạm Thanh Tuấn | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369672 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Thôn 5 (Thửa 145, 35, 167, 95, 96, 109, 102, 119, 120, 116, 111, 117, 121, 123, 127, 12 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369673 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Thôn 5 (Thửa 145, 35, 167, 95, 96, 109, 102, 119, 120, 116, 111, 117, 121, 123, 127, 12 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369674 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Thôn 5 (Thửa 145, 35, 167, 95, 96, 109, 102, 119, 120, 116, 111, 117, 121, 123, 127, 12 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369675 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 83, 85, 92, 93, 99, 100, 102, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc | Trần Đại Tuấn - Hồ Sỹ Tự | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369676 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 83, 85, 92, 93, 99, 100, 102, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc | Trần Đại Tuấn - Hồ Sỹ Tự | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369677 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 83, 85, 92, 93, 99, 100, 102, 105 Tờ bản đồ số 29) - Xã Quỳnh Lộc | Trần Đại Tuấn - Hồ Sỹ Tự | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369678 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 44, 46, | Nguyễn Huy Dũng - Lê Duy Thi | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369679 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 44, 46, | Nguyễn Huy Dũng - Lê Duy Thi | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369680 | Thị xã Hoàng Mai | Bám đường xã - Thôn 5 (Thửa 14, 15, 20, 21, 22, 23, 24, 28, 29, 30, 32, 36, 37, 38, 40, 41, 44, 46, | Nguyễn Huy Dũng - Lê Duy Thi | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
