Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 369321 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 189, 180, 165, 171, 152, 148, 146, 138, 142, 121, 118, | Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369322 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 189, 180, 165, 171, 152, 148, 146, 138, 142, 121, 118, | Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369323 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 189, 180, 165, 171, 152, 148, 146, 138, 142, 121, 118, | Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369324 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 86, 85, 84, 83, 80, 78, 76, 63, 66, 69, 72, 61, 51, 55, | Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369325 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 86, 85, 84, 83, 80, 78, 76, 63, 66, 69, 72, 61, 51, 55, | Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369326 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 86, 85, 84, 83, 80, 78, 76, 63, 66, 69, 72, 61, 51, 55, | Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369327 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 109, 106, 104, 97, 98, 100, 95, 92, 90, 89, 84, 85, 87, | Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369328 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 109, 106, 104, 97, 98, 100, 95, 92, 90, 89, 84, 85, 87, | Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369329 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc Lộ 1A - Khối An thịnh và Thịnh Mỹ (Thửa 109, 106, 104, 97, 98, 100, 95, 92, 90, 89, 84, 85, 87, | Cầu Hoàng Mai - Đường 3 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369330 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 369331 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 369332 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Thôn Quang Trung - Xã Quỳnh Phương | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 369333 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất ông Thám - Nhà ông Đương | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369334 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất ông Thám - Nhà ông Đương | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369335 | Thị xã Hoàng Mai | Đường ông Hữu ra biển - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Đất ông Thám - Nhà ông Đương | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369336 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Nhà nghỉ Ba chuẩn - quán Quyền Tuyết | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369337 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Nhà nghỉ Ba chuẩn - quán Quyền Tuyết | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 369338 | Thị xã Hoàng Mai | Đường lên đền cờn ngoài - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Nhà nghỉ Ba chuẩn - quán Quyền Tuyết | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 369339 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Nhà chị Mai - ra biển | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 369340 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48E - Thôn Quang Trung, Thân ái - Xã Quỳnh Phương | Nhà chị Mai - ra biển | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
