Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368681 | Thị xã Hoàng Mai | Ngõ xóm - Xóm 4 (Thửa 65, 68 Tờ bản đồ số 11) - Xã Quỳnh Vinh | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368682 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng dốc eo đi xã Quỳnh Trang - Thôn 1 (Thửa 8, 9, 10, 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Trang | nhà ông Chung - Nhà ông Hòa | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368683 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng dốc eo đi xã Quỳnh Trang - Thôn 1 (Thửa 8, 9, 10, 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Trang | nhà ông Chung - Nhà ông Hòa | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368684 | Thị xã Hoàng Mai | Vùng dốc eo đi xã Quỳnh Trang - Thôn 1 (Thửa 8, 9, 10, 17, 18 Tờ bản đồ số 14) - Xã Quỳnh Trang | nhà ông Chung - Nhà ông Hòa | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368685 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 16 (Thửa 250, 254, 278, 295, 327, 362, 391, 392, 462, 478, 477, 476, 475, | Nhà ông Thuận - nhà ông Ngạn | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368686 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 16 (Thửa 250, 254, 278, 295, 327, 362, 391, 392, 462, 478, 477, 476, 475, | Nhà ông Thuận - nhà ông Ngạn | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368687 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 16 (Thửa 250, 254, 278, 295, 327, 362, 391, 392, 462, 478, 477, 476, 475, | Nhà ông Thuận - nhà ông Ngạn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368688 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 5, 6, 11, 21, 24, 42, 47, 39 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang | nhà ông Cận - nhà ông Hạnh | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368689 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 5, 6, 11, 21, 24, 42, 47, 39 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang | nhà ông Cận - nhà ông Hạnh | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368690 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 5, 6, 11, 21, 24, 42, 47, 39 Tờ bản đồ số 21) - Xã Quỳnh Trang | nhà ông Cận - nhà ông Hạnh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368691 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 23, 28, 32, 38, 33, 42, 54, 58, 37, 46, 75, 49, 48, 64, 87, 135, | Giáp Quỳnh Trang - Nhà văn hóa thôn 1 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368692 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 23, 28, 32, 38, 33, 42, 54, 58, 37, 46, 75, 49, 48, 64, 87, 135, | Giáp Quỳnh Trang - Nhà văn hóa thôn 1 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368693 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 23, 28, 32, 38, 33, 42, 54, 58, 37, 46, 75, 49, 48, 64, 87, 135, | Giáp Quỳnh Trang - Nhà văn hóa thôn 1 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368694 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 309, 310, 311, 308, 312, 307, 286, 287, 288, 289, 314, 340, 389, | ngã ba Kênh Vực Mấu - Nhà ông Tá | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368695 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 309, 310, 311, 308, 312, 307, 286, 287, 288, 289, 314, 340, 389, | ngã ba Kênh Vực Mấu - Nhà ông Tá | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368696 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 309, 310, 311, 308, 312, 307, 286, 287, 288, 289, 314, 340, 389, | ngã ba Kênh Vực Mấu - Nhà ông Tá | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368697 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 384, 374, 385, 403, 350 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Trang | Từ ngã ba Cữa Tá - Nhà ông Tiêu | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368698 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 384, 374, 385, 403, 350 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Trang | Từ ngã ba Cữa Tá - Nhà ông Tiêu | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368699 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đất liên thôn - Thôn 1 (Thửa 384, 374, 385, 403, 350 Tờ bản đồ số 16) - Xã Quỳnh Trang | Từ ngã ba Cữa Tá - Nhà ông Tiêu | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368700 | Thị xã Hoàng Mai | Đường đồng mè Quỳnh Tân - Thôn 2 (Thửa 6, 9, 14, 20, 5, 11, 17, 8, 10, 13, 3, 7, 15, 23, 27, 32, 31, | Nhà anh Trang - Ngã ba Anh Luận | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
