Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368501 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 11 (Thửa 12, 13, 27, 30, 37, 38, 44, 45, 75, 93, 108, 109 Tờ bản đồ số 41) - X | Ông Mỹ - Ông Toàn | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368502 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xóm - Xóm 11 (Thửa 44, 61, 64, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh | Ông Thuận - Ông Cừ | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368503 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xóm - Xóm 11 (Thửa 44, 61, 64, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh | Ông Thuận - Ông Cừ | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368504 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xóm - Xóm 11 (Thửa 44, 61, 64, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh | Ông Thuận - Ông Cừ | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368505 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 4; 12; 15; 16; 19; 20; 23; 24; 28; 30; 31; 32; 34; 35; 37; 38; 39; 41; 42; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368506 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 4; 12; 15; 16; 19; 20; 23; 24; 28; 30; 31; 32; 34; 35; 37; 38; 39; 41; 42; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368507 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 4; 12; 15; 16; 19; 20; 23; 24; 28; 30; 31; 32; 34; 35; 37; 38; 39; 41; 42; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368508 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 139;138;137; Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh | Nhà ông Hải - Nhà ông Tự | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368509 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 139;138;137; Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh | Nhà ông Hải - Nhà ông Tự | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368510 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 139;138;137; Tờ bản đồ số 40) - Xã Quỳnh Vinh | Nhà ông Hải - Nhà ông Tự | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368511 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 121, 122, 123, 124, 131, 136, 137, 138, 139, 142, 151, 152, 153, 154, 155, | Nhà ông Sỹ - Nhà ông Hải | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368512 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 121, 122, 123, 124, 131, 136, 137, 138, 139, 142, 151, 152, 153, 154, 155, | Nhà ông Sỹ - Nhà ông Hải | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368513 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 121, 122, 123, 124, 131, 136, 137, 138, 139, 142, 151, 152, 153, 154, 155, | Nhà ông Sỹ - Nhà ông Hải | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368514 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 87, 88, 101, 102, 112, 113, 115, 129, 130, 140, 141, 145, 157, 158, 159, 16 | Nhà ông Son - Nhà ông Đông | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368515 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 87, 88, 101, 102, 112, 113, 115, 129, 130, 140, 141, 145, 157, 158, 159, 16 | Nhà ông Son - Nhà ông Đông | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368516 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 87, 88, 101, 102, 112, 113, 115, 129, 130, 140, 141, 145, 157, 158, 159, 16 | Nhà ông Son - Nhà ông Đông | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368517 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên thôn - Xóm 10 (Thửa 72; 81; 84; 92; 98; 103; 104; 119; 120; 125; 134; 135; 146; 147; 148; | Nhà ông (Mão) - Nhà ông ( Lục ) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368518 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên thôn - Xóm 10 (Thửa 72; 81; 84; 92; 98; 103; 104; 119; 120; 125; 134; 135; 146; 147; 148; | Nhà ông (Mão) - Nhà ông ( Lục ) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368519 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên thôn - Xóm 10 (Thửa 72; 81; 84; 92; 98; 103; 104; 119; 120; 125; 134; 135; 146; 147; 148; | Nhà ông (Mão) - Nhà ông ( Lục ) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368520 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 10 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
