Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368341 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 27, 30, 24, 23, 29 Tờ bản đồ số 59) - Xã Quỳnh Vinh | Nguyễn Hồng Liên - Nguyễn Bá Phúc | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368342 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 27, 30, 24, 23, 29 Tờ bản đồ số 59) - Xã Quỳnh Vinh | Nguyễn Hồng Liên - Nguyễn Bá Phúc | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368343 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 8; 10; 11; 12; 32; 33; 34; 36; 37; 39; 42; 44; 52; 59; 62; 64; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368344 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 8; 10; 11; 12; 32; 33; 34; 36; 37; 39; 42; 44; 52; 59; 62; 64; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368345 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 1; 2; 3; 4; 8; 10; 11; 12; 32; 33; 34; 36; 37; 39; 42; 44; 52; 59; 62; 64; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368346 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 5; 7; 13; 15; 16; 18; 19; 21; 22; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 35; 38; 41; 43; | Đường liên hộ - Toàn xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368347 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 5; 7; 13; 15; 16; 18; 19; 21; 22; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 35; 38; 41; 43; | Đường liên hộ - Toàn xóm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368348 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7,8 (Thửa 5; 7; 13; 15; 16; 18; 19; 21; 22; 24; 25; 27; 28; 29; 30; 35; 38; 41; 43; | Đường liên hộ - Toàn xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368349 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 11; 18; 21; 23; 24 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368350 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 11; 18; 21; 23; 24 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368351 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 7 (Thửa 11; 18; 21; 23; 24 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368352 | Thị xã Hoàng Mai | Gần 48 D - Xóm 7 (Thửa 23 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh | Ông Việt - Ông Việt | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368353 | Thị xã Hoàng Mai | Gần 48 D - Xóm 7 (Thửa 23 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh | Ông Việt - Ông Việt | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368354 | Thị xã Hoàng Mai | Gần 48 D - Xóm 7 (Thửa 23 Tờ bản đồ số 57) - Xã Quỳnh Vinh | Ông Việt - Ông Việt | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368355 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 2, 6, 8, 10, 15, 17, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 35 32, 33, 34, 36, 37, 38 | Đường 48D - Đường 48 D | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368356 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 2, 6, 8, 10, 15, 17, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 35 32, 33, 34, 36, 37, 38 | Đường 48D - Đường 48 D | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368357 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 48D - Xóm 7 (Thửa 2, 6, 8, 10, 15, 17, 20, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 35 32, 33, 34, 36, 37, 38 | Đường 48D - Đường 48 D | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368358 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 7; 8; 11; 18; 21; 22; 23; 24; 25; 33; 35; 36; 39; 40; 47; 48; 49; 53 | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368359 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 7; 8; 11; 18; 21; 22; 23; 24; 25; 33; 35; 36; 39; 40; 47; 48; 49; 53 | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368360 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 5, 6, 3,7 (Thửa 7; 8; 11; 18; 21; 22; 23; 24; 25; 33; 35; 36; 39; 40; 47; 48; 49; 53 | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
