Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368241 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Xuân Bình - Lê Xuân Bình | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368242 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Xuân Bình - Lê Xuân Bình | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368243 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 21 (Thửa 134 Tờ bản đồ số 69) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Xuân Bình - Lê Xuân Bình | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368244 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 30; 33; 34; 35; 36; 37; 80; 81; 82; 83; 84; 85; 88; 98; 99; 100; | Trần Đương - Lê Trần Quảng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368245 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 30; 33; 34; 35; 36; 37; 80; 81; 82; 83; 84; 85; 88; 98; 99; 100; | Trần Đương - Lê Trần Quảng | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368246 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 30; 33; 34; 35; 36; 37; 80; 81; 82; 83; 84; 85; 88; 98; 99; 100; | Trần Đương - Lê Trần Quảng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368247 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 2; 3; 7; 10; 13; 14; 15; 25; 26; 27; 28; 29; 31; 32; 40; 41; 42; | Bưu điện xã - trường cấp II và các đường xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368248 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 2; 3; 7; 10; 13; 14; 15; 25; 26; 27; 28; 29; 31; 32; 40; 41; 42; | Bưu điện xã - trường cấp II và các đường xóm | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368249 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm Đồi cừa (Thửa 2; 3; 7; 10; 13; 14; 15; 25; 26; 27; 28; 29; 31; 32; 40; 41; 42; | Bưu điện xã - trường cấp II và các đường xóm | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368250 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 1571, 34, 182 Tờ bản đồ số 68) - Xã Quỳnh Vinh | Trần Đức Hùng - Ông Đông Lê Văn Triều | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368251 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 1571, 34, 182 Tờ bản đồ số 68) - Xã Quỳnh Vinh | Trần Đức Hùng - Ông Đông Lê Văn Triều | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368252 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Xóm - Xóm 7 (Thửa 1571, 34, 182 Tờ bản đồ số 68) - Xã Quỳnh Vinh | Trần Đức Hùng - Ông Đông Lê Văn Triều | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368253 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 21; 24; 25; 54; 55; 88; 89; 90; 91; 103; 105; 106; 108; 111; 112; 113; 115; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368254 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 21; 24; 25; 54; 55; 88; 89; 90; 91; 103; 105; 106; 108; 111; 112; 113; 115; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368255 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 6 (Thửa 21; 24; 25; 54; 55; 88; 89; 90; 91; 103; 105; 106; 108; 111; 112; 113; 115; | Ngõ hẻm - Toàn xóm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368256 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 3,4 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh | Xí nghiệp thủy lợi - Nguyễn Thanh Mai | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368257 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 3,4 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh | Xí nghiệp thủy lợi - Nguyễn Thanh Mai | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368258 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 3,4 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh | Xí nghiệp thủy lợi - Nguyễn Thanh Mai | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368259 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 17, 18 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh | Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368260 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 6 (Thửa 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 17, 18 Tờ bản đồ số 67) - Xã Quỳnh Vinh | Xí nghiệp thủy lợi - Trần Hùng | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
