Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368201 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 42, 46, 48, 49, 75, 76 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368202 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 13, 14, 15, 17, 18, 41, 43, 44, 50, 74, 77 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳn | Đường liên hộ - Toàn xóm | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368203 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 13, 14, 15, 17, 18, 41, 43, 44, 50, 74, 77 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳn | Đường liên hộ - Toàn xóm | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368204 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15 (Thửa 13, 14, 15, 17, 18, 41, 43, 44, 50, 74, 77 Tờ bản đồ số 71) - Xã Quỳn | Đường liên hộ - Toàn xóm | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368205 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 17, 19, 20, 76, 77, 78, 79, 94, 95, 119, 134 Tờ bản đồ số 70) - Xã Qu | Ông Toàn - Ông Diễn | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368206 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 17, 19, 20, 76, 77, 78, 79, 94, 95, 119, 134 Tờ bản đồ số 70) - Xã Qu | Ông Toàn - Ông Diễn | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368207 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 17, 19, 20, 76, 77, 78, 79, 94, 95, 119, 134 Tờ bản đồ số 70) - Xã Qu | Ông Toàn - Ông Diễn | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368208 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31 | Đường liên hộ - Toàn xóm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368209 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31 | Đường liên hộ - Toàn xóm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368210 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 1, 2, 3, 4, 9, 10, 11, 12, 14, 18, 21, 22, 23, 24, 25, 28, 29, 30, 31 | Đường liên hộ - Toàn xóm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368211 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368212 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368213 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh | Đường liên hộ - Toàn xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368214 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 15, 43, 44, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 110, 112, 113, 114, 115, 116 | Đường liên hộ - Toàn xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368215 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 15, 43, 44, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 110, 112, 113, 114, 115, 116 | Đường liên hộ - Toàn xóm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368216 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 15, 43, 44, 52, 100, 101, 102, 103, 104, 110, 112, 113, 114, 115, 116 | Đường liên hộ - Toàn xóm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368217 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Thạc Khương - Trần Đức Dung | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368218 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Thạc Khương - Trần Đức Dung | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368219 | Thị xã Hoàng Mai | Đường xóm - Xóm 16 (Thửa 46, 48, 49, 50, 85, 86, 87 Tờ bản đồ số 70) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Thạc Khương - Trần Đức Dung | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368220 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 40, 46, 50, 56, 93, 96, 121, 122, 132, 133, 135 Tờ bản đồ số 70) - Xã | Đường liên hộ - Toàn xóm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
