Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 368141 | Thị xã Hoàng Mai | Đồng Nổ - Xóm 19 (Thửa 113, 91, 92 Tờ bản đồ số 75) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Sỹ Tùng - Nguyễn Sỹ Huỳnh | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368142 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 18,20 (Thửa 403, 404, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 4 | Bám bờ sông - Bám bờ sông | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368143 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 18,20 (Thửa 403, 404, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 4 | Bám bờ sông - Bám bờ sông | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368144 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 18,20 (Thửa 403, 404, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 4 | Bám bờ sông - Bám bờ sông | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368145 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 17,18,19,20 (Thửa 9, 10, 12, 27, 29, 46, 47, 48, 64, 66, 77, 78, 79, 88, 89, 1 | Nhà ông Trung - Nguyễn Thị Huyên | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368146 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 17,18,19,20 (Thửa 9, 10, 12, 27, 29, 46, 47, 48, 64, 66, 77, 78, 79, 88, 89, 1 | Nhà ông Trung - Nguyễn Thị Huyên | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368147 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 17,18,19,20 (Thửa 9, 10, 12, 27, 29, 46, 47, 48, 64, 66, 77, 78, 79, 88, 89, 1 | Nhà ông Trung - Nguyễn Thị Huyên | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368148 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 72, 73, 74, 75, 80, 81 Tờ bản đồ số 74) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Thạc Trị - Lê Đăng Tiến | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368149 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 72, 73, 74, 75, 80, 81 Tờ bản đồ số 74) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Thạc Trị - Lê Đăng Tiến | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368150 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 16 (Thửa 72, 73, 74, 75, 80, 81 Tờ bản đồ số 74) - Xã Quỳnh Vinh | Lê Thạc Trị - Lê Đăng Tiến | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368151 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 233, 235, 236, 238, 239, 240, | Đường liên hộ - Đường liên hộ | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368152 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 233, 235, 236, 238, 239, 240, | Đường liên hộ - Đường liên hộ | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368153 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 228, 229, 230, 231, 232, 233, 235, 236, 238, 239, 240, | Đường liên hộ - Đường liên hộ | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368154 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 84, 85, 86, 87, | Ông Điệng - Ông Tiến | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368155 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 84, 85, 86, 87, | Ông Điệng - Ông Tiến | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368156 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 15,16,17,18,19,20 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 37, 38, 40, 41, 42, 43, 84, 85, 86, 87, | Ông Điệng - Ông Tiến | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368157 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 222 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh | Ông Phong - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 368158 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 222 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh | Ông Phong - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 368159 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 222 Tờ bản đồ số 73) - Xã Quỳnh Vinh | Ông Phong - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 368160 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên thôn - Xóm 18 (Thửa 6, 7, 8, 18, 19, 20, 34, 35, 38, 59, 60, 77, 78, 99, 116, 117, 118, 1 | Ông Liên - ông Thạc Lam | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
