Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 367841 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 153, 155, 161, 173, 174, 175, 177, 178, 179, 184, 185, 186, 18 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367842 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 145, 172, 194, 111125, 110, 129, 136, 149, 112, 165, 137, 166, | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367843 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 145, 172, 194, 111125, 110, 129, 136, 149, 112, 165, 137, 166, | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367844 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 145, 172, 194, 111125, 110, 129, 136, 149, 112, 165, 137, 166, | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367845 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 142, 156, 157, 158, 160, 180, 182, 200, 215, 216, 164, 203, 16 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367846 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 142, 156, 157, 158, 160, 180, 182, 200, 215, 216, 164, 203, 16 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367847 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 142, 156, 157, 158, 160, 180, 182, 200, 215, 216, 164, 203, 16 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367848 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 51, 106, 91, 29, 126, 159, 105, 37, 107, 140, 30, 181, 201, 49 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367849 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 51, 106, 91, 29, 126, 159, 105, 37, 107, 140, 30, 181, 201, 49 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367850 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 51, 106, 91, 29, 126, 159, 105, 37, 107, 140, 30, 181, 201, 49 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367851 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 131, 151, 167, 168, 169, 195, 20 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367852 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 131, 151, 167, 168, 169, 195, 20 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367853 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 114, 115, 116, 117, 118, 119, 131, 151, 167, 168, 169, 195, 20 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367854 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 171, 45, 76, 87, 150, 85, 84, 135, 122, 96, 95, 33, 88, 58, 11 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367855 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 171, 45, 76, 87, 150, 85, 84, 135, 122, 96, 95, 33, 88, 58, 11 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367856 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 12;13;14; 16 (Thửa 171, 45, 76, 87, 150, 85, 84, 135, 122, 96, 95, 33, 88, 58, 11 | Khu dân cư khối 12;khối 13 - khối 14; khối 16 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367857 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 2, 3, 102, 142, 134, 48, 130, 158, 140, 25, 7, 154, 67, 103, 168, 62, 17 | Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 367858 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 2, 3, 102, 142, 134, 48, 130, 158, 140, 25, 7, 154, 67, 103, 168, 62, 17 | Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 367859 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 2, 3, 102, 142, 134, 48, 130, 158, 140, 25, 7, 154, 67, 103, 168, 62, 17 | Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 367860 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 14 (Thửa 135, 136, 137, 139, 145, 153, 161, 163, 164, 167, 170, 172, 176, 177, 17 | Nguyễn Cảnh Sơn - Lê Tiến Tề | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
