Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365961 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 229) - Thị trấn Tân Lạc | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365962 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 188, 233, 247, 246, 230, 231, 245, 244, 243, 202, 216, 215, | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365963 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 188, 233, 247, 246, 230, 231, 245, 244, 243, 202, 216, 215, | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365964 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 188, 233, 247, 246, 230, 231, 245, 244, 243, 202, 216, 215, | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365965 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 218, 234, 233, 232, 251, 250, 249, 248, 261, 260) - Thị trấ | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365966 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 218, 234, 233, 232, 251, 250, 249, 248, 261, 260) - Thị trấ | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365967 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 218, 234, 233, 232, 251, 250, 249, 248, 261, 260) - Thị trấ | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365968 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 207, 206, 205, 221, 220, 219, 235, 236, 294,) - Thị trấn Tâ | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365969 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 207, 206, 205, 221, 220, 219, 235, 236, 294,) - Thị trấn Tâ | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365970 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 207, 206, 205, 221, 220, 219, 235, 236, 294,) - Thị trấn Tâ | Ngã tư Trung tâm thường xuyên - Ngã ba nhà bà Trình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365971 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 1 (Tờ 24, thửa: Các thửa đất quy hoạch chia lô đấu giá số 8-9-10) - T | Nhà bà Tú Hòa - Nhà bà Thi Truyền (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365972 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 1 (Tờ 24, thửa: Các thửa đất quy hoạch chia lô đấu giá số 8-9-10) - T | Nhà bà Tú Hòa - Nhà bà Thi Truyền (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365973 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 1 (Tờ 24, thửa: Các thửa đất quy hoạch chia lô đấu giá số 8-9-10) - T | Nhà bà Tú Hòa - Nhà bà Thi Truyền (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365974 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 86, 175, 189, 191, 192, Các thửa đất quy hoạch chia l | Nhà bà Tú Hòa - Nhà bà Thi Truyền (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365975 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 86, 175, 189, 191, 192, Các thửa đất quy hoạch chia l | Nhà bà Tú Hòa - Nhà bà Thi Truyền (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.815.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365976 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 86, 175, 189, 191, 192, Các thửa đất quy hoạch chia l | Nhà bà Tú Hòa - Nhà bà Thi Truyền (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365977 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 158, 159, 160, 161, 162, 163, 176, 177, 178, 179, 180 | Nhà bà Tú Hòa - Nhà bà Thi Truyền (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365978 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 158, 159, 160, 161, 162, 163, 176, 177, 178, 179, 180 | Nhà bà Tú Hòa - Nhà bà Thi Truyền (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365979 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 1 (Tờ 24, thửa: 158, 159, 160, 161, 162, 163, 176, 177, 178, 179, 180 | Nhà bà Tú Hòa - Nhà bà Thi Truyền (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365980 | Huyện Krông Pa | Chư Gu | Khu vực 3 | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
